|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
666.320
|
740.485
|
1.063.948
|
851.101
|
1.044.488
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-701.150
|
-681.496
|
-817.071
|
-833.491
|
-1.081.199
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-10.893
|
-10.351
|
-12.847
|
-11.582
|
-11.290
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-14.370
|
-15.690
|
-15.906
|
-14.954
|
-15.888
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2.534
|
|
-110
|
-7.804
|
-165
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6.341
|
3.443
|
1.601
|
4.556
|
7.834
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-40.007
|
-50.954
|
-137.872
|
-122.551
|
-46.323
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-96.293
|
-14.563
|
81.745
|
-134.727
|
-102.543
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-390
|
-1.584
|
-48.559
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
136
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-23.790
|
-207.735
|
-66.310
|
-72.700
|
-63.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19.900
|
214.490
|
62.092
|
97.508
|
89.711
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-12.000
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.714
|
3.124
|
2.711
|
-336
|
1.240
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-8.176
|
10.016
|
-1.897
|
22.888
|
-20.708
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
15.823
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
525.275
|
707.176
|
690.116
|
909.824
|
717.253
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-485.776
|
-597.912
|
-756.139
|
-732.539
|
-522.306
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
39.499
|
109.264
|
-50.201
|
177.285
|
194.946
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-64.969
|
104.717
|
29.647
|
65.446
|
71.696
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
101.508
|
36.538
|
71.646
|
101.294
|
166.740
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36.538
|
141.255
|
101.294
|
166.740
|
238.435
|