|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
66.374
|
56.158
|
63.844
|
63.404
|
72.047
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
66.374
|
56.158
|
63.844
|
63.404
|
72.047
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48.019
|
43.557
|
44.149
|
49.156
|
54.904
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.355
|
12.601
|
19.694
|
14.248
|
17.142
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.198
|
1.947
|
103
|
2.610
|
657
|
|
7. Chi phí tài chính
|
438
|
421
|
522
|
512
|
426
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
438
|
421
|
464
|
422
|
414
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.117
|
8.855
|
13.421
|
8.883
|
9.552
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.999
|
5.271
|
5.855
|
7.464
|
7.822
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
868
|
133
|
556
|
21
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
594
|
692
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10
|
868
|
-461
|
-136
|
19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.008
|
6.139
|
5.393
|
7.328
|
7.841
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.873
|
964
|
1.114
|
1.037
|
1.501
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.873
|
964
|
1.114
|
1.037
|
1.501
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.135
|
5.175
|
4.280
|
6.291
|
6.339
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.135
|
5.175
|
4.280
|
6.291
|
6.339
|