|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
59,867
|
66,374
|
56,158
|
63,844
|
63,404
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
59,867
|
66,374
|
56,158
|
63,844
|
63,404
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,289
|
48,019
|
43,557
|
44,149
|
49,156
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,579
|
18,355
|
12,601
|
19,694
|
14,248
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
70
|
3,198
|
1,947
|
103
|
2,610
|
|
7. Chi phí tài chính
|
508
|
438
|
421
|
522
|
512
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
450
|
438
|
421
|
464
|
422
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,451
|
9,117
|
8,855
|
13,421
|
8,883
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,690
|
11,999
|
5,271
|
5,855
|
7,464
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
10
|
868
|
133
|
556
|
|
13. Chi phí khác
|
228
|
1
|
0
|
594
|
692
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-228
|
10
|
868
|
-461
|
-136
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,462
|
12,008
|
6,139
|
5,393
|
7,328
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,202
|
1,873
|
964
|
1,114
|
1,037
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,202
|
1,873
|
964
|
1,114
|
1,037
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,260
|
10,135
|
5,175
|
4,280
|
6,291
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,260
|
10,135
|
5,175
|
4,280
|
6,291
|