|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
944.472
|
846.244
|
795.782
|
740.525
|
818.256
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.039
|
5.040
|
6.280
|
7.525
|
6.991
|
|
1. Tiền
|
6.039
|
5.040
|
6.280
|
7.525
|
6.991
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8.940
|
8.940
|
8.940
|
9.409
|
9.409
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.940
|
8.940
|
8.940
|
9.409
|
9.409
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
202.071
|
498.348
|
250.772
|
197.712
|
433.381
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
150.976
|
438.256
|
187.517
|
135.830
|
370.556
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32.024
|
48.576
|
52.811
|
47.889
|
39.230
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.071
|
11.517
|
10.444
|
13.993
|
23.594
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
696.508
|
299.097
|
495.929
|
483.676
|
343.156
|
|
1. Hàng tồn kho
|
696.508
|
299.097
|
495.929
|
483.676
|
343.156
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30.913
|
34.818
|
33.861
|
42.204
|
25.319
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
28.200
|
34.022
|
25.117
|
41.356
|
24.773
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.666
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47
|
796
|
8.744
|
849
|
546
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.353.245
|
1.579.695
|
1.547.666
|
1.569.904
|
1.522.790
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
91.976
|
93.328
|
93.823
|
95.229
|
95.229
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
93.823
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
91.976
|
93.328
|
0
|
95.229
|
95.229
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.076.269
|
1.233.747
|
1.224.550
|
1.169.270
|
1.094.952
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.076.269
|
1.233.747
|
1.224.550
|
1.169.270
|
1.094.952
|
|
- Nguyên giá
|
4.899.876
|
5.091.109
|
5.159.157
|
4.979.901
|
5.029.063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.823.607
|
-3.857.361
|
-3.934.607
|
-3.810.631
|
-3.934.111
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
397
|
397
|
397
|
397
|
397
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-397
|
-397
|
-397
|
-397
|
-397
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
91.324
|
95.388
|
81.935
|
113.647
|
134.714
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
91.324
|
95.388
|
81.935
|
113.647
|
134.714
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
93.675
|
157.232
|
147.358
|
191.758
|
197.895
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54.970
|
118.527
|
111.128
|
155.528
|
161.664
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
38.705
|
38.705
|
36.230
|
36.230
|
36.230
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.297.717
|
2.425.939
|
2.343.448
|
2.310.429
|
2.341.046
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.792.548
|
1.896.093
|
1.807.177
|
1.796.763
|
1.817.364
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.674.209
|
1.621.165
|
1.506.862
|
1.448.506
|
1.436.241
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
896.228
|
852.509
|
836.186
|
758.532
|
627.115
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
454.104
|
492.577
|
455.839
|
365.970
|
326.295
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.161
|
104
|
13.900
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40.829
|
83.933
|
50.617
|
60.004
|
60.540
|
|
6. Phải trả người lao động
|
141.023
|
149.114
|
65.573
|
91.502
|
189.140
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
123
|
7
|
4.152
|
8.176
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.689
|
12.050
|
13.335
|
36.467
|
21.843
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
81.596
|
0
|
51.534
|
94.800
|
173.213
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
38.579
|
30.755
|
19.870
|
37.078
|
29.920
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
118.339
|
274.928
|
300.315
|
348.257
|
381.123
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
118.339
|
274.928
|
300.315
|
348.257
|
381.123
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
505.169
|
529.845
|
536.271
|
513.666
|
523.682
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
505.153
|
529.830
|
536.271
|
513.666
|
523.682
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
369.991
|
369.991
|
369.991
|
369.991
|
369.991
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
109
|
109
|
109
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
80.251
|
80.251
|
80.251
|
80.251
|
80.251
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55.011
|
79.688
|
86.113
|
63.509
|
73.524
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
38.705
|
38.705
|
79.787
|
36.230
|
36.230
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.306
|
40.983
|
6.326
|
27.278
|
37.294
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
94
|
94
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
15
|
15
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.297.717
|
2.425.939
|
2.343.448
|
2.310.429
|
2.341.046
|