|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.064.373
|
752.620
|
756.252
|
944.472
|
846.244
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.622
|
5.186
|
5.139
|
6.039
|
5.040
|
|
1. Tiền
|
6.622
|
5.186
|
5.139
|
6.039
|
5.040
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
8.940
|
8.940
|
8.940
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
8.940
|
8.940
|
8.940
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
843.353
|
549.044
|
402.207
|
202.071
|
498.348
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
836.099
|
537.135
|
388.147
|
150.976
|
438.256
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
15
|
3.095
|
32.024
|
48.576
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.254
|
11.894
|
10.965
|
19.071
|
11.517
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
181.453
|
163.086
|
308.901
|
696.508
|
299.097
|
|
1. Hàng tồn kho
|
182.319
|
163.086
|
308.901
|
696.508
|
299.097
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-866
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32.945
|
35.305
|
31.065
|
30.913
|
34.818
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
32.945
|
32.282
|
30.171
|
28.200
|
34.022
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
812
|
0
|
2.666
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2.211
|
894
|
47
|
796
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.514.731
|
1.429.404
|
1.381.078
|
1.353.245
|
1.579.695
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
88.798
|
90.125
|
91.976
|
91.976
|
93.328
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
88.798
|
90.125
|
91.976
|
91.976
|
93.328
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.272.127
|
1.182.472
|
1.125.330
|
1.076.269
|
1.233.747
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.272.127
|
1.182.472
|
1.125.330
|
1.076.269
|
1.233.747
|
|
- Nguyên giá
|
4.883.174
|
4.885.645
|
4.858.554
|
4.899.876
|
5.091.109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.611.047
|
-3.703.173
|
-3.733.225
|
-3.823.607
|
-3.857.361
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
397
|
397
|
397
|
397
|
397
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-397
|
-397
|
-397
|
-397
|
-397
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
88.176
|
86.148
|
87.825
|
91.324
|
95.388
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
88.176
|
86.148
|
87.825
|
91.324
|
95.388
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65.631
|
70.659
|
75.946
|
93.675
|
157.232
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.926
|
31.954
|
37.242
|
54.970
|
118.527
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
38.705
|
38.705
|
38.705
|
38.705
|
38.705
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.579.104
|
2.182.025
|
2.137.330
|
2.297.717
|
2.425.939
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.054.409
|
1.646.540
|
1.633.918
|
1.792.548
|
1.896.093
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.941.019
|
1.495.894
|
1.512.052
|
1.674.209
|
1.621.165
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
966.653
|
920.510
|
884.970
|
896.228
|
852.509
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
487.337
|
340.729
|
357.195
|
454.104
|
492.577
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
629
|
629
|
0
|
1.161
|
104
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
116.098
|
66.863
|
44.254
|
40.829
|
83.933
|
|
6. Phải trả người lao động
|
117.831
|
89.391
|
109.852
|
141.023
|
149.114
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
112
|
0
|
114
|
0
|
123
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
212.101
|
17.139
|
32.905
|
20.689
|
12.050
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
29.130
|
36.002
|
81.596
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40.259
|
31.504
|
46.760
|
38.579
|
30.755
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
113.390
|
150.646
|
121.866
|
118.339
|
274.928
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
107.200
|
147.446
|
121.866
|
118.339
|
274.928
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.190
|
3.200
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
524.695
|
535.484
|
503.412
|
505.169
|
529.845
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
524.680
|
535.469
|
503.397
|
505.153
|
529.830
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
369.991
|
369.991
|
369.991
|
369.991
|
369.991
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
78.242
|
78.242
|
80.251
|
80.251
|
80.251
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76.547
|
87.336
|
53.255
|
55.011
|
79.688
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40.203
|
77.296
|
38.705
|
38.705
|
38.705
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.344
|
10.040
|
14.550
|
16.306
|
40.983
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.579.104
|
2.182.025
|
2.137.330
|
2.297.717
|
2.425.939
|