単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 337,203 1,070,454 443,551 750,321 1,075,528
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 337,203 1,070,454 443,551 750,321 1,075,528
4. Giá vốn hàng bán 288,770 977,730 382,862 680,839 996,677
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48,432 92,724 60,689 69,482 78,851
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13 1,370 13 1,417 12
7. Chi phí tài chính 12,034 12,895 16,009 21,537 19,522
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,034 12,895 16,009 19,522
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 31 1,770 5,471 2,867 5,155
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,606 54,128 31,917 33,898 42,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,775 25,301 7,305 12,598 11,432
12. Thu nhập khác 436 6,456 603 13,811 1,167
13. Chi phí khác 35 911 0 414 80
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 401 5,546 602 13,397 1,087
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,176 30,847 7,908 25,995 12,519
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 419 6,170 1,582 5,199 2,504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 419 6,170 1,582 5,199 2,504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,756 24,677 6,326 20,796 10,015
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,756 24,677 6,326 20,796 10,015