Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.128.710 723.439 554.517 337.203 1.070.454
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.128.710 723.439 554.517 337.203 1.070.454
4. Giá vốn hàng bán 947.978 661.336 509.866 288.770 977.730
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 180.732 62.104 44.650 48.432 92.724
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 8 1.375 13 1.370
7. Chi phí tài chính 18.706 12.114 14.550 12.034 12.895
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.137 11.550 14.550 12.034 12.895
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.784 1.123 2.619 31 1.770
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 43.469 37.407 33.409 34.606 54.128
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 116.784 11.468 -4.553 1.775 25.301
12. Thu nhập khác 888 1.276 10.261 436 6.456
13. Chi phí khác 461 194 51 35 911
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 427 1.082 10.210 401 5.546
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 117.212 12.550 5.657 2.176 30.847
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.400 2.510 1.135 419 6.170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.400 2.510 1.135 419 6.170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 107.812 10.040 4.522 1.756 24.677
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 107.812 10.040 4.522 1.756 24.677