|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
723,439
|
554,517
|
337,203
|
1,070,454
|
443,551
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
723,439
|
554,517
|
337,203
|
1,070,454
|
443,551
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
661,336
|
509,866
|
288,770
|
977,730
|
382,862
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62,104
|
44,650
|
48,432
|
92,724
|
60,689
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
1,375
|
13
|
1,370
|
13
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,114
|
14,550
|
12,034
|
12,895
|
16,009
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,550
|
14,550
|
12,034
|
12,895
|
16,009
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,123
|
2,619
|
31
|
1,770
|
5,471
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,407
|
33,409
|
34,606
|
54,128
|
31,917
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,468
|
-4,553
|
1,775
|
25,301
|
7,305
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,276
|
10,261
|
436
|
6,456
|
603
|
|
13. Chi phí khác
|
194
|
51
|
35
|
911
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,082
|
10,210
|
401
|
5,546
|
602
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,550
|
5,657
|
2,176
|
30,847
|
7,908
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,510
|
1,135
|
419
|
6,170
|
1,582
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,510
|
1,135
|
419
|
6,170
|
1,582
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,040
|
4,522
|
1,756
|
24,677
|
6,326
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,040
|
4,522
|
1,756
|
24,677
|
6,326
|