Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554,517 337,203 1,070,454 443,551 750,321
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 554,517 337,203 1,070,454 443,551 750,321
4. Giá vốn hàng bán 509,866 288,770 977,730 382,862 680,839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,650 48,432 92,724 60,689 69,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,375 13 1,370 13 1,417
7. Chi phí tài chính 14,550 12,034 12,895 16,009 21,537
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,550 12,034 12,895 16,009
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,619 31 1,770 5,471 2,867
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,409 34,606 54,128 31,917 33,898
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,553 1,775 25,301 7,305 12,598
12. Thu nhập khác 10,261 436 6,456 603 13,811
13. Chi phí khác 51 35 911 0 414
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,210 401 5,546 602 13,397
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,657 2,176 30,847 7,908 25,995
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,135 419 6,170 1,582 5,199
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,135 419 6,170 1,582 5,199
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,522 1,756 24,677 6,326 20,796
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,522 1,756 24,677 6,326 20,796