|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.128.710
|
723.439
|
554.517
|
337.203
|
1.070.454
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.128.710
|
723.439
|
554.517
|
337.203
|
1.070.454
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
947.978
|
661.336
|
509.866
|
288.770
|
977.730
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
180.732
|
62.104
|
44.650
|
48.432
|
92.724
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
8
|
1.375
|
13
|
1.370
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.706
|
12.114
|
14.550
|
12.034
|
12.895
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.137
|
11.550
|
14.550
|
12.034
|
12.895
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.784
|
1.123
|
2.619
|
31
|
1.770
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43.469
|
37.407
|
33.409
|
34.606
|
54.128
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
116.784
|
11.468
|
-4.553
|
1.775
|
25.301
|
|
12. Thu nhập khác
|
888
|
1.276
|
10.261
|
436
|
6.456
|
|
13. Chi phí khác
|
461
|
194
|
51
|
35
|
911
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
427
|
1.082
|
10.210
|
401
|
5.546
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
117.212
|
12.550
|
5.657
|
2.176
|
30.847
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.400
|
2.510
|
1.135
|
419
|
6.170
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.400
|
2.510
|
1.135
|
419
|
6.170
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
107.812
|
10.040
|
4.522
|
1.756
|
24.677
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
107.812
|
10.040
|
4.522
|
1.756
|
24.677
|