|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
337,203
|
1,070,454
|
443,551
|
750,321
|
1,075,528
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
337,203
|
1,070,454
|
443,551
|
750,321
|
1,075,528
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
288,770
|
977,730
|
382,862
|
680,839
|
996,677
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48,432
|
92,724
|
60,689
|
69,482
|
78,851
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
1,370
|
13
|
1,417
|
12
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,034
|
12,895
|
16,009
|
21,537
|
19,522
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,034
|
12,895
|
16,009
|
|
19,522
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31
|
1,770
|
5,471
|
2,867
|
5,155
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,606
|
54,128
|
31,917
|
33,898
|
42,753
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,775
|
25,301
|
7,305
|
12,598
|
11,432
|
|
12. Thu nhập khác
|
436
|
6,456
|
603
|
13,811
|
1,167
|
|
13. Chi phí khác
|
35
|
911
|
0
|
414
|
80
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
401
|
5,546
|
602
|
13,397
|
1,087
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,176
|
30,847
|
7,908
|
25,995
|
12,519
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
419
|
6,170
|
1,582
|
5,199
|
2,504
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
419
|
6,170
|
1,582
|
5,199
|
2,504
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,756
|
24,677
|
6,326
|
20,796
|
10,015
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,756
|
24,677
|
6,326
|
20,796
|
10,015
|