|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,887
|
4,971
|
5,668
|
9,214
|
6,569
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,887
|
4,971
|
5,668
|
9,214
|
6,569
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,585
|
3,121
|
3,832
|
4,904
|
3,972
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,302
|
1,850
|
1,836
|
4,311
|
2,597
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,954
|
18,906
|
21,675
|
96,522
|
48,242
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,635
|
-26,511
|
-7,322
|
13,789
|
19,618
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,367
|
1,131
|
2,191
|
886
|
106
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
-6
|
814
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,322
|
8
|
19
|
132
|
15
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,471
|
2,210
|
1,622
|
1,736
|
4,410
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,172
|
45,048
|
29,192
|
85,170
|
27,611
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
4
|
20
|
|
13. Chi phí khác
|
777
|
117
|
0
|
27
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-777
|
-117
|
0
|
-23
|
20
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,948
|
44,931
|
29,192
|
85,147
|
27,631
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,620
|
0
|
0
|
14,254
|
3,923
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
51
|
178
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,621
|
0
|
0
|
14,305
|
4,102
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,569
|
44,931
|
29,192
|
70,842
|
23,529
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
-76
|
-295
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,569
|
44,931
|
29,192
|
70,918
|
23,824
|