単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,887 4,971 5,668 9,214 6,569
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,887 4,971 5,668 9,214 6,569
4. Giá vốn hàng bán 4,585 3,121 3,832 4,904 3,972
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,302 1,850 1,836 4,311 2,597
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,954 18,906 21,675 96,522 48,242
7. Chi phí tài chính 12,635 -26,511 -7,322 13,789 19,618
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,367 1,131 2,191 886 106
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6 814
9. Chi phí bán hàng 5,322 8 19 132 15
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,471 2,210 1,622 1,736 4,410
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,172 45,048 29,192 85,170 27,611
12. Thu nhập khác 0 0 4 20
13. Chi phí khác 777 117 0 27
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -777 -117 0 -23 20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,948 44,931 29,192 85,147 27,631
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,620 0 0 14,254 3,923
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 51 178
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,621 0 0 14,305 4,102
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,569 44,931 29,192 70,842 23,529
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -76 -295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,569 44,931 29,192 70,918 23,824