|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
68.107
|
82.967
|
88.636
|
86.398
|
85.187
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.741
|
49.024
|
69.069
|
23.017
|
7.991
|
|
1. Tiền
|
18.741
|
26.024
|
6.069
|
3.017
|
2.991
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
22.000
|
23.000
|
63.000
|
20.000
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
50.000
|
61.892
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
50.000
|
61.892
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22.244
|
29.952
|
17.406
|
11.065
|
12.995
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.123
|
13.483
|
11.266
|
4.372
|
8.136
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
411
|
573
|
124
|
255
|
3.378
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.709
|
15.896
|
6.017
|
6.439
|
1.480
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.700
|
1.886
|
1.792
|
1.919
|
1.696
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.700
|
1.886
|
1.792
|
1.919
|
1.696
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.423
|
2.105
|
370
|
396
|
613
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
679
|
427
|
262
|
194
|
496
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
95
|
9
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.743
|
1.678
|
108
|
108
|
108
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
630.666
|
625.426
|
634.655
|
645.276
|
568.140
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
544.219
|
540.900
|
536.929
|
532.513
|
515.850
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
544.219
|
540.900
|
536.929
|
532.513
|
515.850
|
|
- Nguyên giá
|
773.336
|
774.427
|
774.870
|
774.870
|
774.870
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229.116
|
-233.528
|
-237.941
|
-242.357
|
-259.020
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
360
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-360
|
-360
|
-360
|
-360
|
-360
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.051
|
0
|
0
|
0
|
877
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.051
|
0
|
0
|
0
|
877
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
76.730
|
76.730
|
90.810
|
105.741
|
44.622
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30.542
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
76.730
|
76.730
|
90.810
|
105.741
|
14.080
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.667
|
7.796
|
6.916
|
7.022
|
6.790
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.667
|
7.796
|
6.916
|
7.022
|
6.790
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
698.774
|
708.392
|
723.292
|
731.674
|
653.326
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
221.948
|
216.527
|
220.109
|
222.667
|
149.761
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
87.195
|
93.123
|
107.155
|
119.857
|
57.305
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.706
|
26.236
|
26.886
|
34.436
|
43.351
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.008
|
4.934
|
4.885
|
4.985
|
5.051
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.112
|
4.458
|
3.816
|
671
|
1.525
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.026
|
923
|
2.044
|
1.114
|
843
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
821
|
166
|
264
|
169
|
186
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52.866
|
54.750
|
67.613
|
76.321
|
4.202
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.656
|
1.656
|
1.646
|
2.161
|
2.147
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
134.754
|
123.404
|
112.954
|
102.810
|
92.455
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
133.654
|
122.304
|
111.854
|
102.384
|
92.014
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.100
|
1.100
|
1.100
|
426
|
441
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
476.825
|
491.866
|
503.183
|
509.007
|
503.566
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
476.825
|
491.866
|
503.183
|
509.007
|
503.566
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
405.000
|
405.000
|
405.000
|
405.000
|
405.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.545
|
2.545
|
2.545
|
2.545
|
2.545
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
69.199
|
84.238
|
95.554
|
101.377
|
95.936
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57.733
|
57.733
|
57.733
|
95.068
|
95.068
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.467
|
26.505
|
37.821
|
6.309
|
869
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
81
|
82
|
84
|
84
|
84
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
698.774
|
708.392
|
723.292
|
731.674
|
653.326
|