Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,638 73,577 68,107 82,967 88,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,864 49,633 40,741 49,024 69,069
1. Tiền 18,864 3,433 18,741 26,024 6,069
2. Các khoản tương đương tiền 0 46,200 22,000 23,000 63,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,500 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,500 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,861 21,763 22,244 29,952 17,406
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,478 4,381 11,123 13,483 11,266
2. Trả trước cho người bán 416 1,822 411 573 124
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,967 15,559 10,709 15,896 6,017
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,706 1,670 1,700 1,886 1,792
1. Hàng tồn kho 1,706 1,670 1,700 1,886 1,792
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 708 511 3,423 2,105 370
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 704 511 679 427 262
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,743 1,678 108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 689,059 631,543 630,666 625,426 634,655
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 548,698 545,896 544,219 540,900 536,929
1. Tài sản cố định hữu hình 548,698 545,896 544,219 540,900 536,929
- Nguyên giá 769,161 770,684 773,336 774,427 774,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -220,464 -224,788 -229,116 -233,528 -237,941
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 360 360 360 360 360
- Giá trị hao mòn lũy kế -360 -360 -360 -360 -360
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 37 1,051 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 37 1,051 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 130,680 76,730 76,730 76,730 90,810
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130,680 76,730 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 76,730 76,730 90,810
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,681 8,880 8,667 7,796 6,916
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,681 8,880 8,667 7,796 6,916
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 726,697 705,121 698,774 708,392 723,292
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 244,418 214,571 221,948 216,527 220,109
I. Nợ ngắn hạn 91,164 70,753 87,195 93,123 107,155
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24,929 15,320 23,706 26,236 26,886
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,434 4,671 5,008 4,934 4,885
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,483 1,145 2,112 4,458 3,816
6. Phải trả người lao động 1,507 741 1,026 923 2,044
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 282 214 821 166 264
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 47,685 46,990 52,866 54,750 67,613
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,843 1,671 1,656 1,656 1,646
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 153,254 143,818 134,754 123,404 112,954
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 152,139 142,724 133,654 122,304 111,854
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,116 1,093 1,100 1,100 1,100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 482,279 490,550 476,825 491,866 503,183
I. Vốn chủ sở hữu 482,279 490,550 476,825 491,866 503,183
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 405,000 405,000 405,000 405,000 405,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,545 2,545 2,545 2,545 2,545
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74,654 82,924 69,199 84,238 95,554
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 50,872 78,815 57,733 57,733 57,733
- LNST chưa phân phối kỳ này 23,782 4,109 11,467 26,505 37,821
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 79 80 81 82 84
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 726,697 705,121 698,774 708,392 723,292