|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,638
|
73,577
|
68,107
|
82,967
|
88,636
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,864
|
49,633
|
40,741
|
49,024
|
69,069
|
|
1. Tiền
|
18,864
|
3,433
|
18,741
|
26,024
|
6,069
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
46,200
|
22,000
|
23,000
|
63,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,861
|
21,763
|
22,244
|
29,952
|
17,406
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,478
|
4,381
|
11,123
|
13,483
|
11,266
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
416
|
1,822
|
411
|
573
|
124
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,967
|
15,559
|
10,709
|
15,896
|
6,017
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,706
|
1,670
|
1,700
|
1,886
|
1,792
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,706
|
1,670
|
1,700
|
1,886
|
1,792
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
708
|
511
|
3,423
|
2,105
|
370
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
704
|
511
|
679
|
427
|
262
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2,743
|
1,678
|
108
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
689,059
|
631,543
|
630,666
|
625,426
|
634,655
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
548,698
|
545,896
|
544,219
|
540,900
|
536,929
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
548,698
|
545,896
|
544,219
|
540,900
|
536,929
|
|
- Nguyên giá
|
769,161
|
770,684
|
773,336
|
774,427
|
774,870
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-220,464
|
-224,788
|
-229,116
|
-233,528
|
-237,941
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
360
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-360
|
-360
|
-360
|
-360
|
-360
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
37
|
1,051
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
37
|
1,051
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
130,680
|
76,730
|
76,730
|
76,730
|
90,810
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
130,680
|
76,730
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
76,730
|
76,730
|
90,810
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,681
|
8,880
|
8,667
|
7,796
|
6,916
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,681
|
8,880
|
8,667
|
7,796
|
6,916
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
726,697
|
705,121
|
698,774
|
708,392
|
723,292
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
244,418
|
214,571
|
221,948
|
216,527
|
220,109
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
91,164
|
70,753
|
87,195
|
93,123
|
107,155
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24,929
|
15,320
|
23,706
|
26,236
|
26,886
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,434
|
4,671
|
5,008
|
4,934
|
4,885
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,483
|
1,145
|
2,112
|
4,458
|
3,816
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,507
|
741
|
1,026
|
923
|
2,044
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
282
|
214
|
821
|
166
|
264
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47,685
|
46,990
|
52,866
|
54,750
|
67,613
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,843
|
1,671
|
1,656
|
1,656
|
1,646
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
153,254
|
143,818
|
134,754
|
123,404
|
112,954
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
152,139
|
142,724
|
133,654
|
122,304
|
111,854
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,116
|
1,093
|
1,100
|
1,100
|
1,100
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
482,279
|
490,550
|
476,825
|
491,866
|
503,183
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
482,279
|
490,550
|
476,825
|
491,866
|
503,183
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
405,000
|
405,000
|
405,000
|
405,000
|
405,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,545
|
2,545
|
2,545
|
2,545
|
2,545
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74,654
|
82,924
|
69,199
|
84,238
|
95,554
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50,872
|
78,815
|
57,733
|
57,733
|
57,733
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23,782
|
4,109
|
11,467
|
26,505
|
37,821
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
79
|
80
|
81
|
82
|
84
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
726,697
|
705,121
|
698,774
|
708,392
|
723,292
|