|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,928
|
15,321
|
20,017
|
30,500
|
29,070
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23,928
|
15,321
|
20,017
|
30,500
|
29,070
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10,232
|
7,581
|
8,660
|
10,646
|
11,032
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,696
|
7,740
|
11,357
|
19,854
|
18,038
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
1,370
|
1,537
|
802
|
1,036
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,928
|
3,466
|
3,307
|
2,819
|
2,742
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,928
|
3,466
|
3,185
|
2,819
|
2,724
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,410
|
1,532
|
2,171
|
1,731
|
2,142
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,361
|
4,111
|
7,416
|
16,106
|
14,189
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
2
|
10
|
0
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
-2
|
-10
|
0
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,354
|
4,109
|
7,406
|
16,106
|
14,167
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
837
|
|
0
|
1,065
|
2,850
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
832
|
|
0
|
1,065
|
2,850
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,522
|
4,109
|
7,406
|
15,040
|
11,317
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
1
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,522
|
4,109
|
7,406
|
15,039
|
11,316
|