単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,928 15,321 20,017 30,500 29,070
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23,928 15,321 20,017 30,500 29,070
4. Giá vốn hàng bán 10,232 7,581 8,660 10,646 11,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,696 7,740 11,357 19,854 18,038
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 1,370 1,537 802 1,036
7. Chi phí tài chính 3,928 3,466 3,307 2,819 2,742
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,928 3,466 3,185 2,819 2,724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,410 1,532 2,171 1,731 2,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,361 4,111 7,416 16,106 14,189
12. Thu nhập khác 0 0 0 1
13. Chi phí khác 6 2 10 0 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 -2 -10 0 -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,354 4,109 7,406 16,106 14,167
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 837 0 1,065 2,850
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 832 0 1,065 2,850
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,522 4,109 7,406 15,040 11,317
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 1 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,522 4,109 7,406 15,039 11,316