単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 392,859 353,192 408,350 476,573 435,600
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,578 914 2,239 2,033 37
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 386,281 352,278 406,111 474,539 435,562
4. Giá vốn hàng bán 287,249 274,730 312,564 378,592 345,544
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 99,032 77,548 93,547 95,947 90,019
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,936 5,943 7,176 7,006 8,100
7. Chi phí tài chính 2,301 2,811 2,734 2,736 1,992
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,661 2,003 2,311 2,616 1,477
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 31,030 34,558 47,645 35,819 40,660
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,259 8,475 6,490 8,168 7,706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 64,379 37,647 43,854 56,230 47,761
12. Thu nhập khác 46 2 0 22 0
13. Chi phí khác 1 5 2,080 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 45 -3 -2,080 22 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 64,424 37,644 41,774 56,252 47,761
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,600 8,797 13,356 2,498 9,772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,284 -1,267 -3,609 8,753 -192
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,885 7,530 9,747 11,250 9,579
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 51,539 30,115 32,028 45,002 38,181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 51,539 30,115 32,028 45,002 38,181