|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
392,859
|
353,192
|
408,350
|
476,573
|
435,600
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,578
|
914
|
2,239
|
2,033
|
37
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
386,281
|
352,278
|
406,111
|
474,539
|
435,562
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
287,249
|
274,730
|
312,564
|
378,592
|
345,544
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
99,032
|
77,548
|
93,547
|
95,947
|
90,019
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,936
|
5,943
|
7,176
|
7,006
|
8,100
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,301
|
2,811
|
2,734
|
2,736
|
1,992
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,661
|
2,003
|
2,311
|
2,616
|
1,477
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,030
|
34,558
|
47,645
|
35,819
|
40,660
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,259
|
8,475
|
6,490
|
8,168
|
7,706
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64,379
|
37,647
|
43,854
|
56,230
|
47,761
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
2
|
0
|
22
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
5
|
2,080
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
45
|
-3
|
-2,080
|
22
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64,424
|
37,644
|
41,774
|
56,252
|
47,761
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,600
|
8,797
|
13,356
|
2,498
|
9,772
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5,284
|
-1,267
|
-3,609
|
8,753
|
-192
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,885
|
7,530
|
9,747
|
11,250
|
9,579
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
51,539
|
30,115
|
32,028
|
45,002
|
38,181
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51,539
|
30,115
|
32,028
|
45,002
|
38,181
|