|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
162.568
|
156.368
|
272.854
|
306.333
|
250.389
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.563
|
35.998
|
169.437
|
179.127
|
29.836
|
|
1. Tiền
|
9.563
|
35.998
|
169.437
|
17.383
|
25.036
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
161.744
|
4.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97.195
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97.195
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57.323
|
45.752
|
72.078
|
85.487
|
76.530
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
54.504
|
44.302
|
52.902
|
49.761
|
58.622
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.240
|
3.458
|
2.677
|
3.971
|
3.632
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
49
|
462
|
18.969
|
36.596
|
19.117
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.470
|
-2.470
|
-2.470
|
-4.841
|
-4.841
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
88.527
|
66.650
|
29.095
|
36.736
|
41.435
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93.886
|
73.708
|
36.153
|
37.980
|
42.679
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.359
|
-7.058
|
-7.058
|
|
-1.244
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.155
|
7.967
|
2.244
|
4.983
|
5.393
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.999
|
2.594
|
2.244
|
4.159
|
2.884
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.157
|
5.373
|
0
|
596
|
2.467
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
228
|
42
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
367.421
|
366.765
|
265.930
|
235.806
|
337.958
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13
|
1.108
|
1.170
|
62
|
62
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13
|
1.108
|
1.170
|
62
|
62
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
102.908
|
103.935
|
89.937
|
78.444
|
76.110
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
102.099
|
103.234
|
89.344
|
77.955
|
75.725
|
|
- Nguyên giá
|
232.000
|
231.474
|
217.811
|
210.383
|
210.726
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-129.901
|
-128.240
|
-128.467
|
|
-135.001
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
809
|
701
|
593
|
488
|
385
|
|
- Nguyên giá
|
5.251
|
5.251
|
5.251
|
5.251
|
5.251
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.442
|
-4.550
|
-4.657
|
|
-4.866
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
128.505
|
125.423
|
55.519
|
54.754
|
53.229
|
|
- Nguyên giá
|
235.861
|
234.684
|
146.664
|
147.577
|
147.577
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-107.356
|
-109.261
|
-91.145
|
|
-94.348
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47
|
0
|
145
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47
|
0
|
145
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
108.001
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
108.001
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
135.949
|
136.299
|
119.159
|
102.546
|
100.556
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
135.949
|
136.299
|
119.159
|
102.546
|
100.556
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
529.989
|
523.133
|
538.785
|
542.139
|
588.347
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
171.899
|
155.073
|
141.210
|
131.859
|
233.401
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
130.760
|
110.884
|
103.254
|
93.894
|
200.998
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
92.891
|
86.768
|
58.376
|
68.340
|
160.492
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.614
|
7.162
|
8.371
|
13.965
|
12.858
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
820
|
865
|
811
|
618
|
472
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.938
|
4.029
|
20.910
|
1.202
|
6.314
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.086
|
6.003
|
9.630
|
5.687
|
7.150
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.527
|
2.470
|
360
|
746
|
1.901
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.517
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.884
|
3.588
|
4.797
|
3.336
|
6.294
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41.140
|
44.189
|
37.956
|
37.965
|
32.403
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
1.700
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.735
|
11.478
|
6.544
|
7.136
|
3.812
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.804
|
3.804
|
2.400
|
4.200
|
3.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
28.600
|
28.907
|
27.312
|
26.629
|
25.590
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
358.090
|
368.060
|
397.574
|
410.280
|
354.946
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
358.090
|
368.060
|
397.574
|
410.280
|
354.946
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240.282
|
240.282
|
240.282
|
240.282
|
240.282
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.446
|
42.107
|
76.883
|
85.522
|
23.885
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
30.539
|
30.539
|
30.539
|
78.793
|
6.781
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
907
|
11.568
|
46.344
|
6.730
|
17.104
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
86.362
|
85.671
|
80.410
|
84.476
|
90.780
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
529.989
|
523.133
|
538.785
|
542.139
|
588.347
|