|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
109,027
|
101,924
|
47,784
|
69,928
|
80,081
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
75
|
21
|
|
1,281
|
3,650
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
108,952
|
101,903
|
47,784
|
68,647
|
76,431
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82,751
|
84,423
|
29,926
|
56,706
|
63,853
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,201
|
17,480
|
17,858
|
11,941
|
12,578
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-526
|
1,508
|
3,548
|
852
|
1,009
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,062
|
2,451
|
5,404
|
2,223
|
1,550
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,971
|
1,874
|
1,591
|
1,441
|
1,252
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,530
|
2,178
|
2,777
|
1,366
|
1,799
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,395
|
9,459
|
8,492
|
6,390
|
1,588
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,689
|
4,900
|
4,731
|
2,814
|
8,651
|
|
12. Thu nhập khác
|
148
|
2,859
|
601
|
184
|
317
|
|
13. Chi phí khác
|
-546
|
5,772
|
2,552
|
7,282
|
-138
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
694
|
-2,913
|
-1,951
|
-7,098
|
455
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,383
|
1,988
|
2,780
|
-4,284
|
9,105
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
663
|
909
|
496
|
972
|
851
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,366
|
-997
|
-675
|
-322
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-703
|
-88
|
-179
|
650
|
851
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,086
|
2,076
|
2,959
|
-4,934
|
8,254
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3,013
|
-4,728
|
-877
|
-4,169
|
-242
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,099
|
6,804
|
3,836
|
-765
|
8,496
|