単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4,284 11,156 38,408 8,688 13,656
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,588 6,010 5,828 5,454 1,841
- Khấu hao TSCĐ 5,445 2,952 10,392 5,454 4,201
- Các khoản dự phòng 0 1,699 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 467 0 -58
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 9,359 -360 -5,567 0 -4,113
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,784 1,252 1,003 1,811
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,305 17,166 44,236 14,142 15,496
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,237 19,150 -39,659 9,182 541
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,874 20,178 18,910 -7,289 719
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -882 -26,813 6,044 -8,816 14,845
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,157 -2,971 17,489 -32 3,265
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,784 2,489 -8 -1,864
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -12,540 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,630 29,199 47,013 -5,354 33,002
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 213 2,714 -39,512 -644 -343
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 645 155,736 3,924 -2,297
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -167,086
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,045 0 71,600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -108,001
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 0 -2 4,043
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,259 3,359 116,222 3,280 -202,083
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 56,000 -56,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -62,123 62,123 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,966 84,409 58,173 187,267
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -57,915 -120,329 -46,409 -96,361
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -71,938
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,950 -6,123 -29,796 11,764 18,968
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,321 26,435 133,438 9,690 -150,114
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,884 9,563 35,998 169,437 179,127
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,563 35,998 169,437 179,127 29,836