Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.569.568 21.784.169 23.720.012 25.313.341 27.549.227
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.073.169 3.111.622 3.773.259 2.540.097 5.443.294
1. Tiền 592.889 1.265.162 536.088 659.340 1.384.367
2. Các khoản tương đương tiền 480.281 1.846.460 3.237.170 1.880.757 4.058.927
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35.455 743.669 987.366 1.050.125 623.477
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.455 743.669 987.366 1.050.125 623.477
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.227.700 1.934.247 3.569.826 3.637.168 2.796.945
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 609.857 720.041 1.309.887 1.526.408 1.466.566
2. Trả trước cho người bán 477.697 524.157 1.232.261 966.395 492.362
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 145.499 88.779 106.289 106.289 94.581
6. Phải thu ngắn hạn khác 997.995 609.742 939.892 1.059.933 823.963
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.348 -8.471 -18.502 -21.858 -80.527
IV. Tổng hàng tồn kho 6.069.327 15.489.869 14.830.200 17.352.988 17.993.423
1. Hàng tồn kho 6.069.327 15.561.054 14.900.035 17.420.843 18.060.601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -71.185 -69.835 -67.854 -67.178
V. Tài sản ngắn hạn khác 163.917 504.762 559.361 732.963 692.089
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.414 262.405 252.812 344.453 329.833
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 158.326 240.818 305.520 387.158 358.796
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.176 1.540 1.029 1.352 3.459
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.073.138 1.833.469 3.364.697 3.297.882 2.768.887
I. Các khoản phải thu dài hạn 102.277 81.535 10.633 13.301 10.058
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 72.789 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 102.277 8.746 10.633 13.301 10.058
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.311 77.962 153.708 140.508 142.915
1. Tài sản cố định hữu hình 57.666 58.956 66.645 58.149 72.116
- Nguyên giá 118.957 128.905 168.508 156.324 175.719
- Giá trị hao mòn lũy kế -61.291 -69.949 -101.863 -98.175 -103.602
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19.645 19.007 87.063 82.359 70.799
- Nguyên giá 32.261 35.526 111.298 127.850 139.153
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.616 -16.519 -24.235 -45.491 -68.355
III. Bất động sản đầu tư 259.778 359.233 337.132 304.888 315.909
- Nguyên giá 291.721 404.932 371.543 363.191 388.138
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.943 -45.699 -34.412 -58.302 -72.229
IV. Tài sản dở dang dài hạn 38.281 20.109 25.789 44.394 5.449
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 38.281 20.109 25.789 44.394 5.449
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.262.293 872.514 2.135.839 2.219.813 1.794.387
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.259.884 804.105 2.034.430 2.217.404 1.791.978
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.409 2.409 2.409 2.409 2.409
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 66.000 99.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 327.876 409.629 693.767 571.804 500.168
1. Chi phí trả trước dài hạn 104.082 193.562 357.274 123.687 98.924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 223.794 216.067 336.494 448.117 401.244
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 5.321 12.486 7.829 3.173 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13.642.706 23.617.638 27.084.709 28.611.223 30.318.114
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.922.368 10.089.972 13.769.579 15.078.468 15.749.188
I. Nợ ngắn hạn 4.439.142 6.317.591 8.850.914 9.886.452 10.226.506
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 931.942 1.292.733 1.804.071 2.402.078 2.958.461
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 390.382 584.977 981.345 1.175.387 1.027.334
4. Người mua trả tiền trước 2.097.545 2.463.182 3.271.109 3.814.598 3.023.680
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 118.799 363.577 326.798 248.642 389.721
6. Phải trả người lao động 61.592 80.907 37.822 47.948 51.874
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 493.491 766.836 921.674 945.641 1.249.233
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6.699 7.186 7.406 7.590 25.496
11. Phải trả ngắn hạn khác 202.984 626.340 1.362.285 1.132.322 1.418.048
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 51.516 48.459 40.515 38.254 25.569
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 84.193 83.392 97.890 73.991 57.089
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.483.227 3.772.381 4.918.665 5.192.016 5.522.681
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 135.841 127.857 121.409 120.648 121.844
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.525.024 2.315.354 3.375.233 3.705.384 4.002.719
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 37.482 1.022.239 1.046.615 1.054.175 1.053.465
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 27.603 21.837 20.949 52.109 41.375
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 757.277 285.093 354.459 259.701 303.279
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6.720.338 13.527.665 13.315.130 13.532.755 14.568.926
I. Vốn chủ sở hữu 6.720.338 13.527.665 13.315.130 13.532.755 14.568.926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.852.707 3.829.400 3.840.803 3.847.775 3.847.775
2. Thặng dư vốn cổ phần 988.508 2.643.023 2.643.023 2.643.023 2.643.023
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -382.934 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.709 10.709 10.709 10.709 10.709
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.217 2.217 2.217 2.217 2.217
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.131.777 2.444.094 2.493.257 2.879.492 3.171.439
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.420.141 1.586.990 1.936.983 2.395.755 2.653.544
- LNST chưa phân phối kỳ này 711.636 857.104 556.274 483.736 517.895
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.117.354 4.598.222 4.325.121 4.149.540 4.893.763
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13.642.706 23.617.638 27.084.709 28.611.223 30.318.114