|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
236.852
|
262.296
|
323.050
|
370.294
|
365.636
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96.686
|
100.319
|
85.077
|
111.801
|
87.529
|
|
1. Tiền
|
7.081
|
22.989
|
9.277
|
17.051
|
12.029
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
89.605
|
77.330
|
75.800
|
94.750
|
75.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
92.273
|
94.373
|
152.450
|
170.920
|
238.749
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
92.273
|
94.373
|
152.450
|
170.920
|
238.749
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.623
|
43.428
|
62.268
|
62.371
|
11.834
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.070
|
20.215
|
19.550
|
11.871
|
6.790
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62
|
14.646
|
39.500
|
46.496
|
1.010
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.600
|
2.300
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.891
|
6.393
|
3.344
|
4.130
|
4.160
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-126
|
-126
|
-126
|
-126
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.428
|
6.205
|
5.205
|
7.183
|
9.739
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8.428
|
6.205
|
5.205
|
7.183
|
9.739
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.841
|
17.970
|
18.050
|
18.019
|
17.786
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
81
|
17
|
107
|
75
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17.761
|
17.953
|
17.944
|
17.944
|
17.786
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
249.377
|
247.073
|
247.064
|
241.813
|
293.307
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.994
|
4.270
|
4.270
|
4.270
|
4.283
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.994
|
4.270
|
4.270
|
4.270
|
4.283
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
56.851
|
55.454
|
57.492
|
56.146
|
109.543
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51.334
|
49.989
|
52.074
|
50.776
|
104.221
|
|
- Nguyên giá
|
95.763
|
97.307
|
101.866
|
101.472
|
159.025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.428
|
-47.318
|
-49.792
|
-50.696
|
-54.804
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.517
|
5.465
|
5.417
|
5.370
|
5.322
|
|
- Nguyên giá
|
16.192
|
16.192
|
16.192
|
16.192
|
16.192
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.675
|
-10.727
|
-10.774
|
-10.822
|
-10.869
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
662
|
2.806
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
662
|
2.806
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
120.857
|
120.679
|
113.774
|
113.774
|
116.299
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
121.452
|
121.452
|
121.452
|
121.452
|
123.977
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-595
|
-773
|
-7.678
|
-7.678
|
-7.678
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
67.674
|
66.670
|
70.866
|
64.818
|
63.182
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
63.767
|
62.764
|
66.959
|
64.818
|
63.182
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.907
|
3.907
|
3.907
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
486.229
|
509.368
|
570.114
|
612.107
|
658.943
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
64.578
|
73.579
|
102.361
|
127.546
|
134.285
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57.323
|
66.174
|
73.424
|
94.216
|
97.497
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.771
|
7.033
|
2.283
|
2.323
|
3.704
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.469
|
3.318
|
2.789
|
8.149
|
9.708
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.591
|
8.404
|
47.693
|
56.753
|
49.080
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.421
|
1.258
|
1.232
|
1.262
|
5.195
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.197
|
3.629
|
4.030
|
4.563
|
4.187
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.708
|
5.772
|
6.235
|
6.334
|
7.143
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
19.533
|
28.892
|
842
|
3.170
|
3.170
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.633
|
7.867
|
8.320
|
11.662
|
15.310
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.255
|
7.405
|
28.937
|
33.330
|
36.788
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.033
|
3.033
|
3.033
|
3.033
|
3.033
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
21.445
|
25.500
|
28.889
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
227
|
331
|
327
|
596
|
584
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.994
|
4.040
|
4.132
|
4.201
|
4.283
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
421.651
|
435.790
|
467.753
|
484.561
|
524.658
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
421.651
|
435.790
|
467.753
|
484.561
|
524.658
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219.200
|
219.200
|
219.200
|
219.200
|
219.200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
486
|
486
|
486
|
486
|
486
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.812
|
62.851
|
69.929
|
78.441
|
87.270
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
142.154
|
153.253
|
178.138
|
186.434
|
217.702
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
96.549
|
141.627
|
141.627
|
119.707
|
119.707
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45.604
|
11.626
|
36.511
|
66.728
|
97.996
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
486.229
|
509.368
|
570.114
|
612.107
|
658.943
|