単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 370,294 365,636 385,908 397,860 410,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 111,801 87,529 40,684 72,053 25,474
1. Tiền 17,051 12,029 10,684 11,586 25,474
2. Các khoản tương đương tiền 94,750 75,500 30,000 60,467 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 170,920 238,749 282,659 264,743 322,440
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 170,920 238,749 282,659 264,743 322,440
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,371 11,834 29,212 21,211 24,444
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,871 6,790 12,208 14,947 21,288
2. Trả trước cho người bán 46,496 1,010 9,662 5,254 2,217
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,130 4,160 -126 1,327 1,257
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -126 -126 7,468 -318 -318
IV. Tổng hàng tồn kho 7,183 9,739 15,567 21,971 19,851
1. Hàng tồn kho 7,183 9,739 15,567 21,971 19,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,019 17,786 17,786 17,883 17,979
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 75 0 0 113 210
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17,944 17,786 0 17,770 17,770
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 17,786 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 241,813 293,307 293,047 330,826 412,926
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,270 4,283 8,598 4,568 4,568
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,270 4,283 8,598 4,568 4,568
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56,146 109,543 105,176 114,240 117,221
1. Tài sản cố định hữu hình 50,776 104,221 99,759 108,919 111,951
- Nguyên giá 101,472 159,025 159,317 165,572 171,448
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,696 -54,804 -59,558 -56,654 -59,497
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,370 5,322 5,418 5,321 5,270
- Nguyên giá 16,192 16,192 16,342 16,272 14,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,822 -10,869 -10,924 -10,951 -9,397
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,806 0 0 25,491 108,001
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,806 0 0 25,491 108,001
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 113,774 116,299 118,625 119,315 119,315
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 21,667 21,667
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 121,452 123,977 123,977 103,000 103,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,678 -7,678 -5,352 -5,352 -5,352
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 64,818 63,182 60,647 67,212 63,821
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,818 63,182 60,647 62,906 59,514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 4,306 4,306
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 612,107 658,943 678,955 728,687 823,115
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 127,546 134,285 109,724 113,396 167,383
I. Nợ ngắn hạn 94,216 97,497 79,036 86,164 88,633
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 18,756 6,667 5,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,323 3,704 5,995 2,804 1,055
4. Người mua trả tiền trước 8,149 9,708 5,212 4,157 5,034
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,753 49,080 1,328 23,976 27,141
6. Phải trả người lao động 1,262 5,195 4,606 1,517 1,448
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,563 4,187 0 5,048 3,420
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 6,367 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,334 7,143 28,224 6,278 6,386
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,170 3,170 8,549 22,373 22,373
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,662 15,310 0 13,344 16,776
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,330 36,788 30,688 27,232 78,749
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,033 3,033 22,222 3,033 3,033
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25,500 28,889 18,889 69,890
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 596 584 4,354 885 1,330
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4,201 4,283 4,425 4,497
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 3,033 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 484,561 524,658 569,231 615,291 655,732
I. Vốn chủ sở hữu 484,561 524,658 569,231 615,291 655,732
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219,200 219,200 219,200 219,200 219,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 486 486 486 486 486
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 78,441 87,270 105,074 325,546 353,262
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 186,434 217,702 244,470 70,059 82,785
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 119,707 119,707 224,667 24,667 2,747
- LNST chưa phân phối kỳ này 66,728 97,996 19,803 45,392 80,038
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 612,107 658,943 678,955 728,687 823,115