TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
229,386
|
241,891
|
226,801
|
230,787
|
236,852
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,222
|
39,299
|
48,178
|
56,783
|
96,686
|
1. Tiền
|
4,672
|
7,239
|
5,712
|
9,643
|
7,081
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29,550
|
32,060
|
42,466
|
47,140
|
89,605
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
105,005
|
107,710
|
96,397
|
99,592
|
92,273
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
105,005
|
107,710
|
96,397
|
99,592
|
92,273
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,062
|
33,357
|
28,917
|
24,215
|
21,623
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13,618
|
20,366
|
19,083
|
14,402
|
13,070
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,959
|
3,887
|
539
|
17
|
62
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
12
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
3,000
|
3,000
|
2,800
|
2,600
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,486
|
6,091
|
6,295
|
6,997
|
5,891
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47,925
|
42,619
|
34,515
|
31,698
|
8,428
|
1. Hàng tồn kho
|
47,925
|
42,619
|
34,515
|
31,698
|
8,428
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,171
|
18,906
|
18,795
|
18,499
|
17,841
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
724
|
942
|
988
|
738
|
81
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
18,440
|
17,964
|
17,807
|
17,761
|
17,761
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
202,099
|
200,835
|
231,705
|
241,281
|
249,377
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,728
|
3,994
|
3,994
|
3,994
|
3,994
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,728
|
3,994
|
3,994
|
3,994
|
3,994
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
51,751
|
49,466
|
55,331
|
55,476
|
56,851
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,126
|
43,884
|
49,723
|
49,915
|
51,334
|
- Nguyên giá
|
84,722
|
84,821
|
89,597
|
92,327
|
95,763
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,596
|
-40,937
|
-39,873
|
-42,411
|
-44,428
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,626
|
5,582
|
5,607
|
5,561
|
5,517
|
- Nguyên giá
|
16,154
|
16,154
|
16,224
|
16,224
|
16,192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,528
|
-10,572
|
-10,617
|
-10,663
|
-10,675
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
166
|
1,545
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
166
|
1,545
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
103,000
|
103,000
|
120,857
|
120,857
|
120,857
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
103,000
|
103,000
|
121,452
|
121,452
|
121,452
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-595
|
-595
|
-595
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43,453
|
42,831
|
51,523
|
60,954
|
67,674
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,083
|
38,504
|
47,616
|
57,047
|
63,767
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,370
|
4,327
|
3,907
|
3,907
|
3,907
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
431,484
|
442,726
|
458,506
|
472,068
|
486,229
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57,733
|
62,713
|
60,464
|
70,075
|
64,578
|
I. Nợ ngắn hạn
|
53,830
|
58,619
|
56,272
|
65,715
|
57,323
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,263
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
761
|
6,717
|
1,043
|
2,429
|
1,771
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,352
|
1,273
|
1,273
|
1,342
|
2,469
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,990
|
12,374
|
15,273
|
23,357
|
11,591
|
6. Phải trả người lao động
|
3,145
|
956
|
997
|
1,080
|
4,421
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,773
|
3,564
|
3,548
|
3,489
|
4,197
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
27
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,384
|
9,205
|
9,668
|
9,195
|
6,708
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
202
|
21,835
|
19,735
|
19,735
|
19,533
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,961
|
2,668
|
4,735
|
5,088
|
6,633
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,903
|
4,094
|
4,192
|
4,360
|
7,255
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,033
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
175
|
299
|
330
|
433
|
227
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,728
|
3,795
|
3,861
|
3,928
|
3,994
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
373,751
|
380,014
|
398,043
|
401,993
|
421,651
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
373,751
|
380,014
|
398,043
|
401,993
|
421,651
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
486
|
486
|
486
|
486
|
486
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
46,946
|
47,079
|
52,371
|
55,538
|
59,812
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
107,120
|
113,249
|
125,986
|
126,769
|
142,154
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
80,860
|
107,600
|
107,509
|
96,549
|
96,549
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26,259
|
5,648
|
18,477
|
30,220
|
45,604
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
431,484
|
442,726
|
458,506
|
472,068
|
486,229
|