Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 236.852 262.296 323.050 370.294 365.636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 96.686 100.319 85.077 111.801 87.529
1. Tiền 7.081 22.989 9.277 17.051 12.029
2. Các khoản tương đương tiền 89.605 77.330 75.800 94.750 75.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 92.273 94.373 152.450 170.920 238.749
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 92.273 94.373 152.450 170.920 238.749
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21.623 43.428 62.268 62.371 11.834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.070 20.215 19.550 11.871 6.790
2. Trả trước cho người bán 62 14.646 39.500 46.496 1.010
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.600 2.300 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.891 6.393 3.344 4.130 4.160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -126 -126 -126 -126
IV. Tổng hàng tồn kho 8.428 6.205 5.205 7.183 9.739
1. Hàng tồn kho 8.428 6.205 5.205 7.183 9.739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.841 17.970 18.050 18.019 17.786
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 81 17 107 75 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17.761 17.953 17.944 17.944 17.786
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249.377 247.073 247.064 241.813 293.307
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.994 4.270 4.270 4.270 4.283
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.994 4.270 4.270 4.270 4.283
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56.851 55.454 57.492 56.146 109.543
1. Tài sản cố định hữu hình 51.334 49.989 52.074 50.776 104.221
- Nguyên giá 95.763 97.307 101.866 101.472 159.025
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.428 -47.318 -49.792 -50.696 -54.804
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.517 5.465 5.417 5.370 5.322
- Nguyên giá 16.192 16.192 16.192 16.192 16.192
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.675 -10.727 -10.774 -10.822 -10.869
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 662 2.806 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 662 2.806 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 120.857 120.679 113.774 113.774 116.299
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 121.452 121.452 121.452 121.452 123.977
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -595 -773 -7.678 -7.678 -7.678
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 67.674 66.670 70.866 64.818 63.182
1. Chi phí trả trước dài hạn 63.767 62.764 66.959 64.818 63.182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.907 3.907 3.907 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 486.229 509.368 570.114 612.107 658.943
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64.578 73.579 102.361 127.546 134.285
I. Nợ ngắn hạn 57.323 66.174 73.424 94.216 97.497
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.771 7.033 2.283 2.323 3.704
4. Người mua trả tiền trước 2.469 3.318 2.789 8.149 9.708
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.591 8.404 47.693 56.753 49.080
6. Phải trả người lao động 4.421 1.258 1.232 1.262 5.195
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.197 3.629 4.030 4.563 4.187
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.708 5.772 6.235 6.334 7.143
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 19.533 28.892 842 3.170 3.170
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.633 7.867 8.320 11.662 15.310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.255 7.405 28.937 33.330 36.788
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.033 3.033 3.033 3.033 3.033
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 21.445 25.500 28.889
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 227 331 327 596 584
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.994 4.040 4.132 4.201 4.283
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 421.651 435.790 467.753 484.561 524.658
I. Vốn chủ sở hữu 421.651 435.790 467.753 484.561 524.658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219.200 219.200 219.200 219.200 219.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 486 486 486 486 486
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 59.812 62.851 69.929 78.441 87.270
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 142.154 153.253 178.138 186.434 217.702
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 96.549 141.627 141.627 119.707 119.707
- LNST chưa phân phối kỳ này 45.604 11.626 36.511 66.728 97.996
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 486.229 509.368 570.114 612.107 658.943