|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
95.963
|
70.131
|
91.481
|
100.273
|
129.062
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
95.963
|
70.131
|
91.481
|
100.273
|
129.062
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67.750
|
47.536
|
36.399
|
49.607
|
66.719
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.213
|
22.594
|
55.082
|
50.666
|
62.344
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.403
|
2.182
|
3.694
|
7.604
|
3.318
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2
|
|
6.989
|
352
|
417
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
83
|
352
|
416
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.897
|
1.547
|
788
|
672
|
1.098
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.205
|
2.893
|
4.899
|
3.324
|
8.318
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26.512
|
20.337
|
46.100
|
53.921
|
55.829
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
494
|
1.297
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
477
|
30
|
2.761
|
3.179
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-477
|
-30
|
-2.267
|
-1.881
|
-3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.035
|
20.307
|
43.833
|
52.040
|
55.826
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.874
|
3.961
|
8.762
|
5.306
|
11.768
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-206
|
101
|
-4
|
4.175
|
-12
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.668
|
4.061
|
8.758
|
9.481
|
11.757
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21.367
|
16.245
|
35.075
|
42.559
|
44.069
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21.367
|
16.245
|
35.075
|
42.559
|
44.069
|