Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95.963 70.131 91.481 100.273 129.062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 95.963 70.131 91.481 100.273 129.062
4. Giá vốn hàng bán 67.750 47.536 36.399 49.607 66.719
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28.213 22.594 55.082 50.666 62.344
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.403 2.182 3.694 7.604 3.318
7. Chi phí tài chính 2 6.989 352 417
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 83 352 416
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.897 1.547 788 672 1.098
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.205 2.893 4.899 3.324 8.318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26.512 20.337 46.100 53.921 55.829
12. Thu nhập khác 0 494 1.297 0
13. Chi phí khác 477 30 2.761 3.179 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -477 -30 -2.267 -1.881 -3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.035 20.307 43.833 52.040 55.826
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.874 3.961 8.762 5.306 11.768
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -206 101 -4 4.175 -12
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.668 4.061 8.758 9.481 11.757
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.367 16.245 35.075 42.559 44.069
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.367 16.245 35.075 42.559 44.069