Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,131 91,481 100,273 129,062 120,345
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70,131 91,481 100,273 129,062 120,345
4. Giá vốn hàng bán 47,536 36,399 49,607 66,719 70,454
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,594 55,082 50,666 62,344 49,892
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,182 3,694 7,604 3,318 4,104
7. Chi phí tài chính 6,989 352 417 431
-Trong đó: Chi phí lãi vay 83 352 416 -430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,547 788 672 1,098 995
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,893 4,899 3,324 8,318 3,010
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,337 46,100 53,921 55,829 49,561
12. Thu nhập khác 494 1,297 0 343
13. Chi phí khác 30 2,761 3,179 3 395
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -30 -2,267 -1,881 -3 -52
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,307 43,833 52,040 55,826 49,509
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,961 8,762 5,306 11,768 9,475
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 101 -4 4,175 -12 427
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,061 8,758 9,481 11,757 9,902
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,245 35,075 42,559 44,069 39,607
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,245 35,075 42,559 44,069 39,607