Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 246,292 948,112 320,557 458,761 663,140
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,751 39,010 47,066 105,537 125,508
1. Tiền 11,587 34,547 23,278 18,491 57,979
2. Các khoản tương đương tiền 164 4,463 23,788 87,046 67,529
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 644,992 96,657 84,077 200,787
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 644,992 96,657 84,077 200,787
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,891 107,024 49,242 83,309 179,920
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26,758 101,279 26,979 36,421 43,884
2. Trả trước cho người bán 64,836 4,752 15,250 20,240 34,367
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 47,600
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,297 993 7,013 26,649 54,069
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 135,238 151,532 127,420 176,198 141,549
1. Hàng tồn kho 135,238 151,532 127,420 177,784 141,549
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1,586 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,411 5,554 171 9,639 15,376
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227 823 171 1,348 2,627
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,184 4,731 0 8,291 12,750
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 144,101 189,511 117,911 78,971 159,042
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,962 1,865 977 619 2,255
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,962 1,865 977 619 2,255
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65,464 106,111 86,658 26,994 86,504
1. Tài sản cố định hữu hình 33,467 36,092 27,382 19,173 77,694
- Nguyên giá 66,873 71,061 69,917 52,417 106,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,406 -34,969 -42,535 -33,244 -28,912
2. Tài sản cố định thuê tài chính 31,943 24,487 13,765 7,822 6,594
- Nguyên giá 37,997 33,876 16,244 8,999 7,463
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,053 -9,389 -2,479 -1,177 -868
3. Tài sản cố định vô hình 54 45,532 45,511 0 2,216
- Nguyên giá 64 45,564 45,564 64 2,414
- Giá trị hao mòn lũy kế -11 -32 -54 -64 -199
III. Bất động sản đầu tư 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
- Nguyên giá 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 45,500 0 0 816 22,162
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45,500 0 0 816 22,162
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 814 51,221 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 814 51,221 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 361 315 276 20,542 18,122
1. Chi phí trả trước dài hạn 361 315 276 20,542 18,113
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 9
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 390,393 1,137,623 438,467 537,732 822,182
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 180,688 833,978 129,913 223,142 491,416
I. Nợ ngắn hạn 169,720 823,279 123,030 220,366 446,680
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29,461 64,940 56,871 51,932 49,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29,365 725,690 30,542 136,808 361,807
4. Người mua trả tiền trước 106,077 5,439 24,784 23,952 19,515
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,067 12,112 6,251 7,247 6,776
6. Phải trả người lao động 0 576 691 358 3,648
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 55 147 120 69 202
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 695 14,375 3,770 0 1,722
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3,567
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,967 10,699 6,883 2,776 44,736
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,967 10,699 6,883 2,776 44,736
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 209,705 303,645 308,554 314,589 330,767
I. Vốn chủ sở hữu 209,705 303,645 308,554 314,589 330,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,705 63,645 68,554 74,589 76,526
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,732 24,705 51,645 56,554 60,181
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,973 38,940 16,910 18,035 16,344
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 14,241
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 390,393 1,137,623 438,467 537,732 822,182