|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
246.292
|
948.112
|
320.557
|
458.761
|
648.257
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.751
|
39.010
|
47.066
|
105.537
|
125.498
|
|
1. Tiền
|
11.587
|
34.547
|
23.278
|
18.491
|
57.969
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
164
|
4.463
|
23.788
|
87.046
|
67.529
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
644.992
|
96.657
|
84.077
|
200.787
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
644.992
|
96.657
|
84.077
|
200.787
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
92.891
|
107.024
|
49.242
|
83.309
|
170.342
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.758
|
101.279
|
26.979
|
36.421
|
40.903
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
64.836
|
4.752
|
15.250
|
20.240
|
34.381
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
47.600
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.297
|
993
|
7.013
|
26.649
|
54.958
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-7.500
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
135.238
|
151.532
|
127.420
|
176.198
|
136.822
|
|
1. Hàng tồn kho
|
135.238
|
151.532
|
127.420
|
177.784
|
136.822
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1.586
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.411
|
5.554
|
171
|
9.639
|
14.808
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
227
|
823
|
171
|
1.348
|
2.055
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.184
|
4.731
|
0
|
8.291
|
12.753
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
144.101
|
189.511
|
117.911
|
78.971
|
159.670
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.962
|
1.865
|
977
|
619
|
2.255
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.962
|
1.865
|
977
|
619
|
2.255
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
65.464
|
106.111
|
86.658
|
26.994
|
85.603
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.467
|
36.092
|
27.382
|
19.173
|
78.166
|
|
- Nguyên giá
|
66.873
|
71.061
|
69.917
|
52.417
|
106.939
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.406
|
-34.969
|
-42.535
|
-33.244
|
-28.773
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
31.943
|
24.487
|
13.765
|
7.822
|
6.571
|
|
- Nguyên giá
|
37.997
|
33.876
|
16.244
|
8.999
|
7.463
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.053
|
-9.389
|
-2.479
|
-1.177
|
-891
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54
|
45.532
|
45.511
|
0
|
866
|
|
- Nguyên giá
|
64
|
45.564
|
45.564
|
64
|
1.064
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11
|
-32
|
-54
|
-64
|
-199
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
- Nguyên giá
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45.500
|
0
|
0
|
816
|
23.512
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45.500
|
0
|
0
|
816
|
23.512
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
814
|
51.221
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
814
|
51.221
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
361
|
315
|
276
|
20.542
|
18.300
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
361
|
315
|
276
|
20.542
|
18.300
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
390.393
|
1.137.623
|
438.467
|
537.732
|
807.927
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
180.688
|
833.978
|
129.913
|
223.142
|
486.823
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
169.720
|
823.279
|
123.030
|
220.366
|
445.969
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29.461
|
64.940
|
56.871
|
51.932
|
53.580
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.365
|
725.690
|
30.542
|
136.808
|
361.857
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
106.077
|
5.439
|
24.784
|
23.952
|
17.709
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.067
|
12.112
|
6.251
|
7.247
|
5.533
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
576
|
691
|
358
|
3.570
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55
|
147
|
120
|
69
|
716
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
695
|
14.375
|
3.770
|
0
|
1.725
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.279
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.967
|
10.699
|
6.883
|
2.776
|
40.855
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
150
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.967
|
10.699
|
6.883
|
2.776
|
40.449
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
255
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
209.705
|
303.645
|
308.554
|
314.589
|
321.104
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
209.705
|
303.645
|
308.554
|
314.589
|
321.104
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
185.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24.705
|
63.645
|
68.554
|
74.589
|
67.814
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.732
|
24.705
|
51.645
|
56.554
|
60.189
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.973
|
38.940
|
16.910
|
18.035
|
7.625
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.289
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
390.393
|
1.137.623
|
438.467
|
537.732
|
807.927
|