|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
15.322
|
41.030
|
13.365
|
20.018
|
9.803
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-14.621
|
-32.370
|
-5.294
|
-4.812
|
-2.912
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.040
|
-4.424
|
-5.904
|
-5.501
|
-5.401
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.278
|
4.192
|
8
|
106
|
246
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.625
|
-2.816
|
-1.884
|
-1.162
|
-1.744
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
314
|
5.611
|
490
|
8.649
|
-9
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1.258
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-5.000
|
-10.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
22.000
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
1
|
0
|
409
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-1.257
|
0
|
17.409
|
-10.000
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-387
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-387
|
387
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-387
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-72
|
4.354
|
490
|
26.058
|
-10.008
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.005
|
6.946
|
6.922
|
7.433
|
33.508
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
13
|
14
|
21
|
17
|
9
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.946
|
11.314
|
7.433
|
33.508
|
23.509
|