単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,924 26,916 29,222 24,771 17,555
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,924 26,916 29,222 24,771 17,555
4. Giá vốn hàng bán 43,121 47,091 58,103 43,016 32,149
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -16,196 -20,175 -28,881 -18,245 -14,594
6. Doanh thu hoạt động tài chính 205 21 529 116 16
7. Chi phí tài chính 28,211 16,204 93,634 16,398 32,513
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20,116 16,196 19,868 16,341 20,227
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,070 3,331 5,540 2,197 1,966
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -47,272 -39,689 -127,526 -36,723 -49,057
12. Thu nhập khác 48 3,811 895 46,747 52
13. Chi phí khác 750 1,441 3,899 212 27
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -702 2,370 -3,005 46,535 25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -47,974 -37,319 -130,530 9,812 -49,032
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -47,974 -37,319 -130,530 9,812 -49,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -47,974 -37,319 -130,530 9,812 -49,032