1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47.634
|
43.608
|
47.534
|
48.481
|
26.924
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
47.634
|
43.608
|
47.534
|
48.481
|
26.924
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80.573
|
74.029
|
72.275
|
86.751
|
43.121
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-32.940
|
-30.420
|
-24.742
|
-38.270
|
-16.196
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
71
|
247
|
290
|
229
|
205
|
7. Chi phí tài chính
|
85.527
|
17.727
|
130.133
|
16.720
|
28.211
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.449
|
17.128
|
20.303
|
16.640
|
20.116
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.250
|
3.038
|
2.499
|
3.814
|
3.070
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-122.645
|
-50.939
|
-157.083
|
-58.576
|
-47.272
|
12. Thu nhập khác
|
1.183
|
1.377
|
4.011
|
51.477
|
48
|
13. Chi phí khác
|
100
|
1.032
|
514
|
29.202
|
750
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.083
|
345
|
3.498
|
22.275
|
-702
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-121.562
|
-50.594
|
-153.585
|
-36.301
|
-47.974
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-121.562
|
-50.594
|
-153.585
|
-36.301
|
-47.974
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-121.562
|
-50.594
|
-153.585
|
-36.301
|
-47.974
|