|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
24.771
|
17.555
|
12.964
|
17.342
|
8.876
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
24.771
|
17.555
|
12.964
|
17.342
|
8.876
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
43.016
|
32.149
|
30.216
|
17.151
|
9.001
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-18.245
|
-14.594
|
-17.252
|
192
|
-125
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
116
|
16
|
44
|
663
|
14
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.398
|
32.513
|
15.960
|
5.164
|
2.709
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.341
|
20.227
|
15.937
|
5.072
|
2.705
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.197
|
1.966
|
2.878
|
2.122
|
3.542
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-36.723
|
-49.057
|
-36.046
|
-6.432
|
-6.361
|
|
12. Thu nhập khác
|
46.747
|
52
|
0
|
77.230
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
212
|
27
|
40
|
96.761
|
187
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46.535
|
25
|
-40
|
-19.530
|
-185
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.812
|
-49.032
|
-36.085
|
-25.962
|
-6.546
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.812
|
-49.032
|
-36.085
|
-25.962
|
-6.546
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.812
|
-49.032
|
-36.085
|
-25.962
|
-6.546
|