|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,916
|
29,222
|
24,771
|
17,555
|
12,964
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26,916
|
29,222
|
24,771
|
17,555
|
12,964
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47,091
|
58,103
|
43,016
|
32,149
|
30,216
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-20,175
|
-28,881
|
-18,245
|
-14,594
|
-17,252
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
529
|
116
|
16
|
44
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,204
|
93,634
|
16,398
|
32,513
|
15,960
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,196
|
19,868
|
16,341
|
20,227
|
15,937
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,331
|
5,540
|
2,197
|
1,966
|
2,878
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-39,689
|
-127,526
|
-36,723
|
-49,057
|
-36,046
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,811
|
895
|
46,747
|
52
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1,441
|
3,899
|
212
|
27
|
40
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,370
|
-3,005
|
46,535
|
25
|
-40
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-37,319
|
-130,530
|
9,812
|
-49,032
|
-36,085
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-37,319
|
-130,530
|
9,812
|
-49,032
|
-36,085
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-37,319
|
-130,530
|
9,812
|
-49,032
|
-36,085
|