|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
777.957
|
510.472
|
792.273
|
383.166
|
561.457
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
109.913
|
17.749
|
21.556
|
20.256
|
58.853
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
668.045
|
492.723
|
770.716
|
362.909
|
502.604
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
485.043
|
398.907
|
486.640
|
258.015
|
330.755
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
183.002
|
93.816
|
284.076
|
104.894
|
171.850
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.844
|
7.751
|
8.911
|
8.757
|
12.781
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.747
|
9.678
|
19.581
|
8.786
|
19.325
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.424
|
8.885
|
8.909
|
6.814
|
11.711
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
63.226
|
34.770
|
75.469
|
30.782
|
66.994
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.654
|
29.449
|
68.852
|
23.498
|
44.811
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
74.219
|
27.670
|
129.086
|
50.586
|
53.500
|
|
12. Thu nhập khác
|
509
|
2.508
|
5.252
|
133
|
2.549
|
|
13. Chi phí khác
|
601
|
308
|
154
|
369
|
1.530
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-92
|
2.201
|
5.098
|
-237
|
1.019
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
74.127
|
29.871
|
134.184
|
50.349
|
54.519
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.810
|
-1.620
|
26.839
|
8.554
|
7.589
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.729
|
3.974
|
-2.104
|
789
|
2.734
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11.081
|
2.354
|
24.734
|
9.343
|
10.323
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
63.046
|
27.516
|
109.450
|
41.006
|
44.196
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.775
|
0
|
3.918
|
-156
|
2.204
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60.271
|
27.516
|
105.532
|
41.162
|
41.992
|