|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
378,733
|
777,957
|
510,472
|
792,273
|
383,166
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,550
|
109,913
|
17,749
|
21,556
|
20,256
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
368,183
|
668,045
|
492,723
|
770,716
|
362,909
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
257,448
|
485,043
|
398,907
|
486,640
|
258,015
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
110,735
|
183,002
|
93,816
|
284,076
|
104,894
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,833
|
7,844
|
7,751
|
8,911
|
8,757
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,050
|
15,747
|
9,678
|
19,581
|
8,786
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,153
|
9,424
|
8,885
|
8,909
|
6,814
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,551
|
63,226
|
34,770
|
75,469
|
30,782
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,268
|
37,654
|
29,449
|
68,852
|
23,498
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48,699
|
74,219
|
27,670
|
129,086
|
50,586
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
509
|
2,508
|
5,252
|
133
|
|
13. Chi phí khác
|
531
|
601
|
308
|
154
|
369
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-524
|
-92
|
2,201
|
5,098
|
-237
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48,175
|
74,127
|
29,871
|
134,184
|
50,349
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,279
|
12,810
|
-1,620
|
26,839
|
8,554
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,277
|
-1,729
|
3,974
|
-2,104
|
789
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,556
|
11,081
|
2,354
|
24,734
|
9,343
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37,619
|
63,046
|
27,516
|
109,450
|
41,006
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
607
|
2,775
|
0
|
3,918
|
-156
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37,012
|
60,271
|
27,516
|
105,532
|
41,162
|