|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
74.127
|
29.871
|
134.184
|
50.349
|
54.519
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18.246
|
21.951
|
22.744
|
17.662
|
17.165
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.933
|
15.581
|
17.098
|
14.339
|
14.888
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-158
|
9
|
4.735
|
-248
|
101
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-273
|
1.722
|
-911
|
319
|
-224
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.680
|
-4.246
|
-7.086
|
-3.563
|
-9.311
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.424
|
8.885
|
8.909
|
6.814
|
11.711
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
92.373
|
51.822
|
156.929
|
68.011
|
71.685
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
37.495
|
9.181
|
-68.254
|
100.348
|
-16.387
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
46.204
|
65.622
|
235.216
|
-103.874
|
-169.341
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9.048
|
-55.891
|
49.841
|
-44.012
|
-3.262
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-496
|
1.422
|
614
|
-3.883
|
-3.444
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.980
|
-7.004
|
-8.936
|
-4.938
|
-9.730
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
107
|
-39
|
-16.789
|
-7.479
|
-30.376
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.710
|
8.531
|
-320
|
-13.452
|
-5.327
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
154.946
|
73.644
|
348.300
|
-9.279
|
-166.182
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-18.448
|
0
|
-34.346
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-39.344
|
-20.302
|
-68.757
|
-169.654
|
91.092
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-2.027
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.864
|
4.354
|
5.449
|
5.035
|
8.148
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31.479
|
-36.423
|
-63.308
|
-198.965
|
99.240
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
303.161
|
509.280
|
366.213
|
595.229
|
448.887
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-223.270
|
-611.176
|
-527.953
|
-490.366
|
-277.725
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-558
|
-71.107
|
-75
|
-35.298
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
79.333
|
-173.003
|
-161.815
|
69.566
|
171.162
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
202.799
|
-135.781
|
123.178
|
-138.678
|
104.219
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
198.938
|
399.963
|
261.147
|
382.170
|
243.194
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1.780
|
-3.035
|
-2.155
|
-299
|
298
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
399.958
|
261.147
|
382.170
|
243.194
|
347.712
|