|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
192,926
|
134,100
|
143,240
|
229,426
|
208,943
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
192,926
|
134,100
|
143,240
|
229,426
|
208,943
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85,355
|
61,067
|
58,858
|
104,098
|
95,900
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
107,571
|
73,033
|
84,382
|
125,328
|
113,043
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
59,080
|
22,347
|
42,870
|
37,169
|
27,624
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,412
|
6,381
|
5,516
|
4,007
|
2,398
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,566
|
5,448
|
4,214
|
1,808
|
556
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,509
|
908
|
866
|
772
|
3,234
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,666
|
5,042
|
8,809
|
13,443
|
63,805
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
142,063
|
83,050
|
112,061
|
144,275
|
71,230
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,960
|
3,634
|
3,248
|
6,862
|
6,633
|
|
13. Chi phí khác
|
1,985
|
385
|
667
|
544
|
965
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
975
|
3,249
|
2,582
|
6,318
|
5,668
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
143,038
|
86,298
|
114,642
|
150,593
|
76,898
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,484
|
17,294
|
17,389
|
25,012
|
11,116
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21,484
|
17,294
|
17,389
|
25,012
|
11,116
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
121,554
|
69,004
|
97,254
|
125,581
|
65,782
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
121,554
|
69,004
|
97,254
|
125,581
|
65,782
|