Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134,100 143,240 229,426 208,943 81,783
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 134,100 143,240 229,426 208,943 81,783
4. Giá vốn hàng bán 61,067 58,858 104,098 95,900 38,454
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 73,033 84,382 125,328 113,043 43,329
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,347 42,870 37,169 27,624 10,255
7. Chi phí tài chính 6,381 5,516 4,007 2,398 831
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,448 4,214 1,808 556 304
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 908 866 772 3,234 821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,042 8,809 13,443 63,805 4,437
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 83,050 112,061 144,275 71,230 47,495
12. Thu nhập khác 3,634 3,248 6,862 6,633 2,405
13. Chi phí khác 385 667 544 965 885
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,249 2,582 6,318 5,668 1,520
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 86,298 114,642 150,593 76,898 49,015
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,294 17,389 25,012 11,116 9,877
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17,294 17,389 25,012 11,116 9,877
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 69,004 97,254 125,581 65,782 39,137
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 69,004 97,254 125,581 65,782 39,137