Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 396,562 417,692 339,915 372,667 322,304
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20 36 6 551 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 396,541 417,657 339,908 372,116 322,276
4. Giá vốn hàng bán 355,212 371,871 322,622 349,070 284,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,329 45,785 17,286 23,046 37,820
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,571 2,419 3,235 2,141 2,790
7. Chi phí tài chính 13,137 17,490 7,060 9,553 11,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,991 6,756 7,233 8,668 9,513
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,088 8,183 5,242 5,200 8,068
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,339 5,503 5,128 4,003 5,183
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,337 17,028 3,090 6,431 15,538
12. Thu nhập khác 111 137 3,114 1,393 76
13. Chi phí khác 1,306 100 20 4 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,195 37 3,094 1,389 76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,142 17,065 6,184 7,820 15,614
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,613 5,895 1,337 2,294
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,613 5,895 1,337 2,294 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,528 11,170 4,847 5,525 15,614
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,528 11,170 4,847 5,525 15,614