|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
396,562
|
417,692
|
339,915
|
372,667
|
322,304
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20
|
36
|
6
|
551
|
28
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
396,541
|
417,657
|
339,908
|
372,116
|
322,276
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
355,212
|
371,871
|
322,622
|
349,070
|
284,457
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,329
|
45,785
|
17,286
|
23,046
|
37,820
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,571
|
2,419
|
3,235
|
2,141
|
2,790
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,137
|
17,490
|
7,060
|
9,553
|
11,820
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,991
|
6,756
|
7,233
|
8,668
|
9,513
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,088
|
8,183
|
5,242
|
5,200
|
8,068
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,339
|
5,503
|
5,128
|
4,003
|
5,183
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,337
|
17,028
|
3,090
|
6,431
|
15,538
|
|
12. Thu nhập khác
|
111
|
137
|
3,114
|
1,393
|
76
|
|
13. Chi phí khác
|
1,306
|
100
|
20
|
4
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,195
|
37
|
3,094
|
1,389
|
76
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,142
|
17,065
|
6,184
|
7,820
|
15,614
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,613
|
5,895
|
1,337
|
2,294
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,613
|
5,895
|
1,337
|
2,294
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,528
|
11,170
|
4,847
|
5,525
|
15,614
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,528
|
11,170
|
4,847
|
5,525
|
15,614
|