単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48,122 -42,986 -18,053 210,369 -14,180
2. Điều chỉnh cho các khoản -33,749 32,571 142,153 38,208 32,325
- Khấu hao TSCĐ 10,737 10,686 12,565 13,443 10,881
- Các khoản dự phòng -64,281 -2,693 105,148 0 56
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 47 -19 0 35
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,130 -2,182 -2,739 -3,352 -4,641
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 27,878 26,760 27,198 28,117 25,993
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,373 -10,414 124,100 248,577 18,145
- Tăng, giảm các khoản phải thu 270,499 243 37,749 -318,774 208,291
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,639 1,551 -11,576 353 -15,333
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -306,681 10,497 -168,807 174,465 -215,953
- Tăng giảm chi phí trả trước 463 -2,144 1,069 16,271 867
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -27,491 -26,706 -27,553 -28,200 -26,215
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,682 -25,414 0 -771 -7,506
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -132 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -364 809 -163 -434
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -59,290 -52,751 -44,209 91,758 -38,138
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,872 -1,921 -967 -4,938 -1,142
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 149 11 12 418
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,417 -13,802 -2,899 -500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,467 2,113 2,000 1,450 10,826
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 -1,000
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,000 0 1,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 905 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 21,742 1,451 615 891 8,533
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,974 1,644 -11,143 -5,484 18,135
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 55,679
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 55,880
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 287,695 75,580 50,993
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -331,845 -19,795 -14,807 -126,275 -114,993
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,150 -19,795 116,653 -75,282 -59,314
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -82,467 -70,902 61,300 10,992 -79,318
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 252,262 169,749 98,847 160,166 171,158
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -47 19 0 -35
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 169,749 98,847 160,166 171,158 91,805