Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 219.468 194.216 337.729 210.683 237.294
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 530 193 200 217 300
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 218.938 194.023 337.529 210.466 236.994
4. Giá vốn hàng bán 132.404 116.245 200.108 119.270 135.120
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 86.534 77.778 137.421 91.197 101.874
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.912 1.344 2.969 2.360 4.828
7. Chi phí tài chính 798 1.012 1.758 1.483 1.310
-Trong đó: Chi phí lãi vay -81 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 468 291 491 448 75
9. Chi phí bán hàng 40.929 31.795 73.594 37.426 51.068
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.519 18.052 25.907 24.372 26.244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33.667 28.554 39.622 30.723 28.155
12. Thu nhập khác 299 169 368 179 254
13. Chi phí khác 221 177 1.299 290 211
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 79 -8 -932 -111 43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33.746 28.546 38.690 30.612 28.198
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.028 5.400 9.054 4.767 8.130
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 647 552 -1.438 1.728 -1.882
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.676 5.952 7.616 6.496 6.248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.070 22.595 31.074 24.117 21.950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 399 -103 684 89 78
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27.672 22.698 30.390 24.027 21.872