|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
210.683
|
237.294
|
273.190
|
403.378
|
217.273
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
217
|
300
|
436
|
605
|
1.014
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
210.466
|
236.994
|
272.754
|
402.773
|
216.258
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
119.270
|
135.120
|
157.277
|
246.377
|
130.114
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91.197
|
101.874
|
115.477
|
156.396
|
86.144
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.360
|
4.828
|
2.938
|
10.137
|
2.205
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.483
|
1.310
|
1.476
|
2.010
|
655
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
448
|
75
|
560
|
850
|
477
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
37.426
|
51.068
|
52.235
|
81.414
|
37.048
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.372
|
26.244
|
23.847
|
36.019
|
25.765
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.723
|
28.155
|
41.418
|
47.940
|
25.358
|
|
12. Thu nhập khác
|
179
|
254
|
158
|
419
|
255
|
|
13. Chi phí khác
|
290
|
211
|
239
|
432
|
300
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-111
|
43
|
-81
|
-13
|
-45
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30.612
|
28.198
|
41.337
|
47.927
|
25.313
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.767
|
8.130
|
10.085
|
10.145
|
1.924
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.728
|
-1.882
|
-1.388
|
37
|
3.593
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.496
|
6.248
|
8.697
|
10.182
|
5.518
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.117
|
21.950
|
32.640
|
37.745
|
19.795
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
89
|
78
|
158
|
214
|
148
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24.027
|
21.872
|
32.482
|
37.530
|
19.647
|