Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 237.294 273.190 403.378 217.273 262.530
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 300 436 605 1.014 640
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 236.994 272.754 402.773 216.258 261.891
4. Giá vốn hàng bán 135.120 157.277 246.377 130.114 155.617
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 101.874 115.477 156.396 86.144 106.274
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.828 2.938 10.137 2.205 4.305
7. Chi phí tài chính 1.310 1.476 2.010 655 473
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 75 560 850 477 317
9. Chi phí bán hàng 51.068 52.235 81.414 37.048 55.084
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26.244 23.847 36.019 25.765 18.308
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28.155 41.418 47.940 25.358 37.031
12. Thu nhập khác 254 158 419 255 570
13. Chi phí khác 211 239 432 300 647
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 43 -81 -13 -45 -77
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28.198 41.337 47.927 25.313 36.954
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.130 10.085 10.145 1.924 11.649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.882 -1.388 37 3.593 -3.303
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.248 8.697 10.182 5.518 8.347
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.950 32.640 37.745 19.795 28.608
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 78 158 214 148 -694
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.872 32.482 37.530 19.647 29.302