1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
219.468
|
194.216
|
337.729
|
210.683
|
237.294
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
530
|
193
|
200
|
217
|
300
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
218.938
|
194.023
|
337.529
|
210.466
|
236.994
|
4. Giá vốn hàng bán
|
132.404
|
116.245
|
200.108
|
119.270
|
135.120
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86.534
|
77.778
|
137.421
|
91.197
|
101.874
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.912
|
1.344
|
2.969
|
2.360
|
4.828
|
7. Chi phí tài chính
|
798
|
1.012
|
1.758
|
1.483
|
1.310
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-81
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
468
|
291
|
491
|
448
|
75
|
9. Chi phí bán hàng
|
40.929
|
31.795
|
73.594
|
37.426
|
51.068
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.519
|
18.052
|
25.907
|
24.372
|
26.244
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.667
|
28.554
|
39.622
|
30.723
|
28.155
|
12. Thu nhập khác
|
299
|
169
|
368
|
179
|
254
|
13. Chi phí khác
|
221
|
177
|
1.299
|
290
|
211
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
79
|
-8
|
-932
|
-111
|
43
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33.746
|
28.546
|
38.690
|
30.612
|
28.198
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.028
|
5.400
|
9.054
|
4.767
|
8.130
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
647
|
552
|
-1.438
|
1.728
|
-1.882
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.676
|
5.952
|
7.616
|
6.496
|
6.248
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.070
|
22.595
|
31.074
|
24.117
|
21.950
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
399
|
-103
|
684
|
89
|
78
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27.672
|
22.698
|
30.390
|
24.027
|
21.872
|