|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
337,729
|
210,683
|
237,294
|
273,190
|
403,378
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
200
|
217
|
300
|
436
|
605
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
337,529
|
210,466
|
236,994
|
272,754
|
402,773
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
200,108
|
119,270
|
135,120
|
157,277
|
246,377
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
137,421
|
91,197
|
101,874
|
115,477
|
156,396
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,969
|
2,360
|
4,828
|
2,938
|
10,137
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,758
|
1,483
|
1,310
|
1,476
|
2,010
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
491
|
448
|
75
|
560
|
850
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
73,594
|
37,426
|
51,068
|
52,235
|
81,414
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,907
|
24,372
|
26,244
|
23,847
|
36,019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,622
|
30,723
|
28,155
|
41,418
|
47,940
|
|
12. Thu nhập khác
|
368
|
179
|
254
|
158
|
419
|
|
13. Chi phí khác
|
1,299
|
290
|
211
|
239
|
432
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-932
|
-111
|
43
|
-81
|
-13
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,690
|
30,612
|
28,198
|
41,337
|
47,927
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,054
|
4,767
|
8,130
|
10,085
|
10,145
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,438
|
1,728
|
-1,882
|
-1,388
|
37
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,616
|
6,496
|
6,248
|
8,697
|
10,182
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,074
|
24,117
|
21,950
|
32,640
|
37,745
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
684
|
89
|
78
|
158
|
214
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30,390
|
24,027
|
21,872
|
32,482
|
37,530
|