|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
255.407
|
266.715
|
580.240
|
358.574
|
453.446
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
37
|
10
|
265
|
338
|
257
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
255.370
|
266.705
|
579.975
|
358.236
|
453.189
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
255.885
|
256.041
|
565.515
|
347.125
|
441.830
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-514
|
10.664
|
14.460
|
11.111
|
11.359
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
144
|
10
|
1.586
|
908
|
18.245
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-1.378
|
6.244
|
8.930
|
8.294
|
9.090
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.301
|
6.244
|
8.896
|
7.580
|
9.253
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
479
|
|
0
|
0
|
-132
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
652
|
1.042
|
526
|
580
|
829
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-985
|
2.808
|
4.157
|
3.654
|
3.845
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.820
|
581
|
2.431
|
-509
|
15.708
|
|
12. Thu nhập khác
|
9.408
|
0
|
5
|
1
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
406
|
2
|
7
|
29
|
117
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9.001
|
-2
|
-1
|
-27
|
-111
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.822
|
579
|
2.430
|
-537
|
15.597
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.252
|
272
|
2.194
|
215
|
1.873
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
145
|
227
|
355
|
1.068
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.252
|
418
|
2.421
|
570
|
2.941
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.569
|
162
|
9
|
-1.107
|
12.656
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-191
|
-447
|
-713
|
-1.069
|
-788
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.760
|
608
|
722
|
-37
|
13.444
|