単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 580,240 358,574 453,446 438,491 431,928
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 265 338 257 225 292
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 579,975 358,236 453,189 438,265 431,636
4. Giá vốn hàng bán 565,515 347,125 441,830 421,991 416,914
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,460 11,111 11,359 16,275 14,722
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,586 908 18,245 1,373 4,072
7. Chi phí tài chính 8,930 8,294 9,090 10,076 11,840
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,896 7,580 9,253 10,076 11,840
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -132
9. Chi phí bán hàng 526 580 829 908 950
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,157 3,654 3,845 5,543 6,347
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,431 -509 15,708 1,121 -343
12. Thu nhập khác 5 1 6 1 1
13. Chi phí khác 7 29 117 32 199
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -27 -111 -32 -198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,430 -537 15,597 1,089 -542
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,194 215 1,873 755 317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 227 355 1,068 284
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,421 570 2,941 755 601
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9 -1,107 12,656 334 -1,142
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -713 -1,069 -788 497 -332
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 722 -37 13,444 -164 -811