|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
723
|
12.647
|
579
|
2.430
|
-537
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-28.323
|
-12.251
|
7.752
|
8.992
|
-12.307
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.408
|
1.806
|
1.518
|
1.679
|
128
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-36.986
|
-10.248
|
|
0
|
-480
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-96
|
|
-11
|
11
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22
|
-9.015
|
-10
|
-1.572
|
3.174
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.277
|
5.301
|
6.244
|
8.896
|
-15.140
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-27.600
|
396
|
8.331
|
11.422
|
-12.844
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-91.511
|
-17.100
|
-52.070
|
118.629
|
-108.700
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16.036
|
7.536
|
-9.920
|
-2.101
|
-18.077
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
25.407
|
-188.748
|
-34.522
|
-36.884
|
129.414
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.512
|
54
|
-483
|
-4.019
|
-1.660
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.689
|
-7.933
|
-6.855
|
-7.843
|
14.698
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.963
|
0
|
|
-91
|
867
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
6.598
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-114.881
|
-199.197
|
-95.520
|
79.113
|
3.699
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.649
|
-7.558
|
-5.533
|
-7.944
|
-477
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
58
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20.068
|
20.068
|
|
-162.000
|
124.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.119
|
0
|
|
62.000
|
-62.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-15.400
|
|
0
|
-4.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
29.900
|
85.460
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
17
|
33
|
10
|
2
|
-12
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8.318
|
82.661
|
-5.523
|
-107.942
|
57.511
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
5.000
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
293.964
|
241.299
|
199.790
|
329.254
|
206.187
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-189.979
|
-105.085
|
-109.296
|
-286.317
|
-276.010
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
103.985
|
141.214
|
90.494
|
42.937
|
-69.823
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.578
|
24.678
|
-10.549
|
14.108
|
-8.614
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.291
|
1.714
|
19.058
|
8.509
|
22.623
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
116
|
|
6
|
-6
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.714
|
26.508
|
8.509
|
22.623
|
14.003
|