|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
579
|
2,430
|
-537
|
15,597
|
1,089
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,752
|
8,992
|
-12,307
|
31,455
|
10,577
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,518
|
1,679
|
128
|
4,525
|
3,558
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
-480
|
1,070
|
-1,684
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-11
|
11
|
-3
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10
|
-1,572
|
3,174
|
-6,109
|
-1,373
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,244
|
8,896
|
-15,140
|
31,972
|
10,076
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,331
|
11,422
|
-12,844
|
47,052
|
11,665
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-52,070
|
118,629
|
-108,700
|
270,470
|
-62,695
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,920
|
-2,101
|
-18,077
|
9,528
|
-8,221
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-34,522
|
-36,884
|
129,414
|
247,401
|
57,587
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-483
|
-4,019
|
-1,660
|
404
|
-463
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,855
|
-7,843
|
14,698
|
-31,662
|
-9,847
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-91
|
867
|
-1,367
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-95,520
|
79,113
|
3,699
|
541,827
|
-11,973
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,533
|
-7,944
|
-477
|
-271,902
|
-963
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-162,000
|
124,000
|
-43,800
|
-12,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
62,000
|
-62,000
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-4,000
|
30,900
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
2
|
-12
|
2,939
|
1,958
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,523
|
-107,942
|
57,511
|
-281,863
|
-11,505
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
199,790
|
329,254
|
206,187
|
273,180
|
272,744
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-109,296
|
-286,317
|
-276,010
|
-541,779
|
-238,264
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
90,494
|
42,937
|
-69,823
|
-268,599
|
34,481
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10,549
|
14,108
|
-8,614
|
-8,635
|
11,002
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19,058
|
8,509
|
22,623
|
14,003
|
5,368
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
6
|
-6
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,509
|
22,623
|
14,003
|
5,368
|
16,371
|