Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 723 12.647 579 2.430 -537
2. Điều chỉnh cho các khoản -28.323 -12.251 7.752 8.992 -12.307
- Khấu hao TSCĐ 2.408 1.806 1.518 1.679 128
- Các khoản dự phòng -36.986 -10.248 0 -480
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -96 -11 11
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22 -9.015 -10 -1.572 3.174
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6.277 5.301 6.244 8.896 -15.140
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -27.600 396 8.331 11.422 -12.844
- Tăng, giảm các khoản phải thu -91.511 -17.100 -52.070 118.629 -108.700
- Tăng, giảm hàng tồn kho -16.036 7.536 -9.920 -2.101 -18.077
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 25.407 -188.748 -34.522 -36.884 129.414
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.512 54 -483 -4.019 -1.660
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.689 -7.933 -6.855 -7.843 14.698
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.963 0 -91 867
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6.598 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -114.881 -199.197 -95.520 79.113 3.699
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.649 -7.558 -5.533 -7.944 -477
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 58 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.068 20.068 -162.000 124.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.119 0 62.000 -62.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -15.400 0 -4.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29.900 85.460 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17 33 10 2 -12
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8.318 82.661 -5.523 -107.942 57.511
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5.000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 293.964 241.299 199.790 329.254 206.187
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -189.979 -105.085 -109.296 -286.317 -276.010
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 103.985 141.214 90.494 42.937 -69.823
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.578 24.678 -10.549 14.108 -8.614
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.291 1.714 19.058 8.509 22.623
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 116 6 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.714 26.508 8.509 22.623 14.003