単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 636,766 704,371 719,569 636,804 522,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,508 8,509 22,623 14,003 5,368
1. Tiền 26,508 8,509 22,623 14,003 5,368
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 303,764 377,895 375,871 281,809 187,576
1. Phải thu khách hàng 196,023 193,413 256,414 231,941 124,094
2. Trả trước cho người bán 143,082 157,953 22,857 46,362 9,337
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 238 62,107 32,177 1,085 7,923
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,578 -35,578 -35,578 -35,578 -35,578
IV. Tổng hàng tồn kho 305,128 315,048 319,004 338,275 327,064
1. Hàng tồn kho 308,178 318,097 320,199 338,275 328,748
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,049 -3,049 -1,195 0 -1,684
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,366 2,919 2,072 2,716 2,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 364 1,548 1,044 731 450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 945 1,314 971 1,928 1,585
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 57 57 57 57 57
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 327,032 236,407 343,644 371,735 584,901
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53,081 167,133 169,040 168,911 175,847
1. Tài sản cố định hữu hình 53,081 72,133 74,040 73,911 80,847
- Nguyên giá 130,560 150,599 154,064 155,124 163,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,478 -78,465 -80,024 -81,213 -82,490
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 410 410 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -410 -410 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 95,000 95,000 95,000 95,000
- Nguyên giá 0 95,000 95,000 95,000 95,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 31,582 31,582 131,894 131,894 305,475
- Nguyên giá 31,582 31,582 131,894 131,894 305,509
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -34
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100 100 100 26,285 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 26,900 0
3. Đầu tư dài hạn khác 100 100 100 100 100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -715 -100
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,745 23,394 24,667 26,109 89,788
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,206 3,225 5,029 7,002 6,879
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 20,539 20,169 19,638 19,107 82,909
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 963,798 940,778 1,063,214 1,008,539 1,107,000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 531,109 507,745 628,724 579,156 660,334
I. Nợ ngắn hạn 530,911 507,397 628,149 578,226 578,785
1. Vay và nợ ngắn 333,416 423,917 466,853 397,030 457,329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 109,233 68,271 146,402 167,010 105,477
4. Người mua trả tiền trước 2,159 3,717 3,016 2,954 2,210
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,384 7,070 8,532 7,699 9,824
6. Phải trả người lao động 542 734 743 1,006 1,095
7. Chi phí phải trả 889 48 1,034 45 1,286
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 79,047 2,463 1,182 1,075 994
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 198 348 576 930 81,548
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 79,550
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 198 348 576 930 1,998
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 432,690 433,032 434,489 429,383 446,667
I. Vốn chủ sở hữu 432,690 433,032 434,489 429,383 446,667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,500 280,500 280,500 280,500 280,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 556 556 847 847 847
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,974 57,764 59,643 59,508 72,786
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 240 385 385 385
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 94,660 94,213 93,500 88,528 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 963,798 940,778 1,063,214 1,008,539 1,107,000