|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
502,259
|
636,766
|
704,371
|
719,569
|
636,804
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,714
|
26,508
|
8,509
|
22,623
|
14,003
|
|
1. Tiền
|
1,714
|
26,508
|
8,509
|
22,623
|
14,003
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,068
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
164,383
|
303,764
|
377,895
|
375,871
|
281,809
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
168,053
|
196,023
|
193,413
|
256,414
|
231,941
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34,961
|
143,082
|
157,953
|
22,857
|
46,362
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,389
|
238
|
62,107
|
32,177
|
1,085
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-40,020
|
-35,578
|
-35,578
|
-35,578
|
-35,578
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
314,598
|
305,128
|
315,048
|
319,004
|
338,275
|
|
1. Hàng tồn kho
|
315,723
|
308,178
|
318,097
|
320,199
|
338,275
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,125
|
-3,049
|
-3,049
|
-1,195
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,496
|
1,366
|
2,919
|
2,072
|
2,716
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
313
|
364
|
1,548
|
1,044
|
731
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,126
|
945
|
1,314
|
971
|
1,928
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
329,995
|
327,032
|
236,407
|
343,644
|
371,735
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,048
|
53,081
|
167,133
|
169,040
|
168,911
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,048
|
53,081
|
72,133
|
74,040
|
73,911
|
|
- Nguyên giá
|
120,504
|
130,560
|
150,599
|
154,064
|
155,124
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,456
|
-77,478
|
-78,465
|
-80,024
|
-81,213
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
410
|
410
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-410
|
-410
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
31,582
|
31,582
|
31,582
|
131,894
|
131,894
|
|
- Nguyên giá
|
31,582
|
31,582
|
31,582
|
131,894
|
131,894
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39,578
|
100
|
100
|
100
|
26,285
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
47,114
|
0
|
0
|
0
|
26,900
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,636
|
0
|
0
|
0
|
-715
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,311
|
1,206
|
3,225
|
5,029
|
7,002
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,311
|
1,206
|
3,225
|
5,029
|
7,002
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
20,539
|
20,169
|
19,638
|
19,107
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
832,255
|
963,798
|
940,778
|
1,063,214
|
1,008,539
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
460,045
|
531,109
|
507,745
|
628,724
|
579,156
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
460,045
|
530,911
|
507,397
|
628,149
|
578,226
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
197,202
|
333,416
|
423,917
|
466,853
|
397,030
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
191,554
|
109,233
|
68,271
|
146,402
|
167,010
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,213
|
2,159
|
3,717
|
3,016
|
2,954
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,519
|
5,384
|
7,070
|
8,532
|
7,699
|
|
6. Phải trả người lao động
|
479
|
542
|
734
|
743
|
1,006
|
|
7. Chi phí phải trả
|
121
|
889
|
48
|
1,034
|
45
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
61,786
|
79,047
|
2,463
|
1,182
|
1,075
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
198
|
348
|
576
|
930
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
198
|
348
|
576
|
930
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
372,210
|
432,690
|
433,032
|
434,489
|
429,383
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
372,210
|
432,690
|
433,032
|
434,489
|
429,383
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
556
|
556
|
556
|
847
|
847
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
91,154
|
56,974
|
57,764
|
59,643
|
59,508
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
240
|
240
|
240
|
385
|
385
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
94,660
|
94,213
|
93,500
|
88,528
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
832,255
|
963,798
|
940,778
|
1,063,214
|
1,008,539
|