単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 518,901 518,784 341,050 766,746 522,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,614 2,406 4,291 19,058 5,368
1. Tiền 4,196 2,356 4,291 19,058 5,368
2. Các khoản tương đương tiền 4,418 50 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1,119 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 209,206 198,108 40,146 441,193 187,576
1. Phải thu khách hàng 175,024 186,634 88,098 196,023 124,094
2. Trả trước cho người bán 28,596 98,552 21,913 142,081 9,337
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,425 1,023 3,559 138,668 7,923
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,840 -88,102 -73,424 -35,578 -35,578
IV. Tổng hàng tồn kho 299,040 315,955 294,794 305,128 327,064
1. Hàng tồn kho 299,040 316,089 299,687 308,178 328,748
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -134 -4,893 -3,049 -1,684
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,041 2,315 699 1,366 2,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 144 137 215 364 450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,840 2,122 427 945 1,585
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 57 57 57 57 57
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,460 244,910 363,328 118,093 584,901
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,727 49,703 45,806 53,081 175,847
1. Tài sản cố định hữu hình 61,702 49,703 45,806 53,081 80,847
- Nguyên giá 130,765 117,788 117,854 130,560 163,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,062 -68,085 -72,048 -77,478 -82,490
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,025 0 0 0 0
- Nguyên giá 4,861 0 0 410 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,835 0 0 -410 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 95,000
- Nguyên giá 0 0 0 0 95,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 56,655 31,582 31,582 31,582 305,475
- Nguyên giá 56,655 31,582 31,582 31,582 305,509
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -34
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,004 160,101 69,664 100 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 53,004 168,464 47,114 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 30,000 100 100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -8,362 -7,450 0 -100
V. Tổng tài sản dài hạn khác 623 1,041 4,920 21,906 89,788
1. Chi phí trả trước dài hạn 623 1,041 4,920 1,206 6,879
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 20,700 82,909
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 695,360 763,695 704,378 884,839 1,107,000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 334,634 393,419 334,391 451,968 660,334
I. Nợ ngắn hạn 334,015 393,419 334,391 451,765 578,785
1. Vay và nợ ngắn 211,922 218,438 93,217 333,423 -457,329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 107,057 160,625 174,853 108,201 105,477
4. Người mua trả tiền trước 432 739 58,117 2,159 2,210
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,826 12,775 7,121 5,384 9,824
6. Phải trả người lao động 252 269 381 542 1,095
7. Chi phí phải trả 255 321 457 889 1,286
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32 13 6 927 994
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 619 0 0 203 81,548
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 619 0 0 0 79,550
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 203 1,998
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 360,726 370,276 369,987 432,871 446,667
I. Vốn chủ sở hữu 360,726 370,276 369,987 432,871 446,667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,500 280,500 280,500 280,500 280,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 556 556 556 556 847
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,671 89,220 88,931 57,156 72,786
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 240 240 240 385
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 94,660 92,534
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 695,360 763,695 704,378 884,839 1,107,000