TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
373,451
|
518,901
|
518,784
|
341,050
|
636,766
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,413
|
8,614
|
2,406
|
4,291
|
26,508
|
1. Tiền
|
2,413
|
4,196
|
2,356
|
4,291
|
26,508
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
4,418
|
50
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,119
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
180,071
|
209,206
|
198,108
|
40,146
|
303,764
|
1. Phải thu khách hàng
|
144,732
|
175,024
|
186,634
|
88,098
|
196,023
|
2. Trả trước cho người bán
|
40,617
|
28,596
|
98,552
|
21,913
|
143,082
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
170
|
11,425
|
1,023
|
3,559
|
238
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,448
|
-5,840
|
-88,102
|
-73,424
|
-35,578
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
189,309
|
299,040
|
315,955
|
294,794
|
305,128
|
1. Hàng tồn kho
|
189,309
|
299,040
|
316,089
|
299,687
|
308,178
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-134
|
-4,893
|
-3,049
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,658
|
2,041
|
2,315
|
699
|
1,366
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
157
|
144
|
137
|
215
|
364
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,445
|
1,840
|
2,122
|
427
|
945
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
199,317
|
176,460
|
244,910
|
363,328
|
327,032
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
72,622
|
63,727
|
49,703
|
45,806
|
53,081
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69,382
|
61,702
|
49,703
|
45,806
|
53,081
|
- Nguyên giá
|
131,860
|
130,765
|
117,788
|
117,854
|
130,560
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62,478
|
-69,062
|
-68,085
|
-72,048
|
-77,478
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,240
|
2,025
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
4,861
|
4,861
|
0
|
0
|
410
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,620
|
-2,835
|
0
|
0
|
-410
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,655
|
56,655
|
31,582
|
31,582
|
31,582
|
- Nguyên giá
|
56,655
|
56,655
|
31,582
|
31,582
|
31,582
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
53,004
|
53,004
|
160,101
|
69,664
|
100
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
53,004
|
53,004
|
168,464
|
47,114
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
30,000
|
100
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-8,362
|
-7,450
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,337
|
623
|
1,041
|
4,920
|
1,206
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,337
|
623
|
1,041
|
4,920
|
1,206
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,539
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
572,769
|
695,360
|
763,695
|
704,378
|
963,798
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
245,856
|
334,634
|
393,419
|
334,391
|
531,109
|
I. Nợ ngắn hạn
|
244,412
|
334,015
|
393,419
|
334,391
|
530,911
|
1. Vay và nợ ngắn
|
210,531
|
211,922
|
218,438
|
93,217
|
333,416
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
31,802
|
107,057
|
160,625
|
174,853
|
109,233
|
4. Người mua trả tiền trước
|
706
|
432
|
739
|
58,117
|
2,159
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
757
|
13,826
|
12,775
|
7,121
|
5,384
|
6. Phải trả người lao động
|
264
|
252
|
269
|
381
|
542
|
7. Chi phí phải trả
|
326
|
255
|
321
|
457
|
889
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
26
|
32
|
13
|
6
|
79,047
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,444
|
619
|
0
|
0
|
198
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,444
|
619
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
198
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
326,913
|
360,726
|
370,276
|
369,987
|
432,690
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
326,913
|
360,726
|
370,276
|
369,987
|
432,690
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255,000
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
556
|
556
|
556
|
556
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71,913
|
79,671
|
89,220
|
88,931
|
56,974
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
240
|
240
|
240
|
240
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
94,660
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
572,769
|
695,360
|
763,695
|
704,378
|
963,798
|