単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 373,451 518,901 518,784 341,050 636,766
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,413 8,614 2,406 4,291 26,508
1. Tiền 2,413 4,196 2,356 4,291 26,508
2. Các khoản tương đương tiền 0 4,418 50 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,119 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,071 209,206 198,108 40,146 303,764
1. Phải thu khách hàng 144,732 175,024 186,634 88,098 196,023
2. Trả trước cho người bán 40,617 28,596 98,552 21,913 143,082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 170 11,425 1,023 3,559 238
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,448 -5,840 -88,102 -73,424 -35,578
IV. Tổng hàng tồn kho 189,309 299,040 315,955 294,794 305,128
1. Hàng tồn kho 189,309 299,040 316,089 299,687 308,178
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -134 -4,893 -3,049
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,658 2,041 2,315 699 1,366
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 157 144 137 215 364
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,445 1,840 2,122 427 945
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 57 57 57 57 57
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199,317 176,460 244,910 363,328 327,032
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15,000 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,622 63,727 49,703 45,806 53,081
1. Tài sản cố định hữu hình 69,382 61,702 49,703 45,806 53,081
- Nguyên giá 131,860 130,765 117,788 117,854 130,560
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,478 -69,062 -68,085 -72,048 -77,478
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,240 2,025 0 0 0
- Nguyên giá 4,861 4,861 0 0 410
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,620 -2,835 0 0 -410
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 56,655 56,655 31,582 31,582 31,582
- Nguyên giá 56,655 56,655 31,582 31,582 31,582
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,004 53,004 160,101 69,664 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 53,004 53,004 168,464 47,114 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 30,000 100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -8,362 -7,450 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,337 623 1,041 4,920 1,206
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,337 623 1,041 4,920 1,206
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 20,539
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 572,769 695,360 763,695 704,378 963,798
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 245,856 334,634 393,419 334,391 531,109
I. Nợ ngắn hạn 244,412 334,015 393,419 334,391 530,911
1. Vay và nợ ngắn 210,531 211,922 218,438 93,217 333,416
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,802 107,057 160,625 174,853 109,233
4. Người mua trả tiền trước 706 432 739 58,117 2,159
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 757 13,826 12,775 7,121 5,384
6. Phải trả người lao động 264 252 269 381 542
7. Chi phí phải trả 326 255 321 457 889
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26 32 13 6 79,047
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,444 619 0 0 198
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,444 619 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 198
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 326,913 360,726 370,276 369,987 432,690
I. Vốn chủ sở hữu 326,913 360,726 370,276 369,987 432,690
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255,000 280,500 280,500 280,500 280,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 556 556 556 556
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,913 79,671 89,220 88,931 56,974
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 240 240 240 240
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 94,660
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 572,769 695,360 763,695 704,378 963,798