単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,123,697 968,781 683,232 1,068,182 1,658,975
Các khoản giảm trừ doanh thu 190 77 69 92 870
Doanh thu thuần 1,123,507 968,704 683,163 1,068,090 1,658,105
Giá vốn hàng bán 1,019,249 955,354 681,942 1,051,483 1,608,657
Lợi nhuận gộp 104,258 13,350 1,221 16,607 49,448
Doanh thu hoạt động tài chính 151 2,072 10,387 166 20,748
Chi phí tài chính 18,310 28,871 18,204 5,317 32,558
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,960 20,496 15,964 11,577 31,972
Chi phí bán hàng 1,913 1,730 1,449 2,374 2,977
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,708 93,935 -9,317 2,995 14,464
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 78,479 -109,114 1,272 6,565 20,065
Thu nhập khác 84 114,855 15 9,408 13
Chi phí khác 884 -7,481 908 1,764 154
Lợi nhuận khác -800 122,336 -893 7,644 -142
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 479 -132
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 77,679 13,221 379 14,210 19,924
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,739 2,821 272 2,417 4,815
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 1,795
Chi phí thuế TNDN 15,739 2,821 272 2,417 6,611
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,939 10,400 106 11,792 13,313
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 -191 -3,017
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 61,939 10,400 106 11,983 16,331
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)