単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,667 255,407 266,715 580,240 358,574
Các khoản giảm trừ doanh thu 39 37 10 265 338
Doanh thu thuần 231,627 255,370 266,705 579,975 358,236
Giá vốn hàng bán 225,209 255,885 256,041 565,515 347,125
Lợi nhuận gộp 6,418 -514 10,664 14,460 11,111
Doanh thu hoạt động tài chính 2 144 10 1,586 908
Chi phí tài chính 2,768 -1,378 6,244 8,930 8,294
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,686 5,301 6,244 8,896 7,580
Chi phí bán hàng 548 652 1,042 526 580
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,554 -985 2,808 4,157 3,654
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,550 1,820 581 2,431 -509
Thu nhập khác 0 9,408 0 5 1
Chi phí khác 827 406 2 7 29
Lợi nhuận khác -827 9,001 -2 -1 -27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 479 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 723 10,822 579 2,430 -537
Chi phí thuế TNDN hiện hành 310 1,252 272 2,194 215
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 145 227 355
Chi phí thuế TNDN 310 1,252 418 2,421 570
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 413 9,569 162 9 -1,107
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -191 -447 -713 -1,069
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 413 9,760 608 722 -37
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)