単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,006 227,509 353,599 231,667 255,407
Các khoản giảm trừ doanh thu 62 16 39 37
Doanh thu thuần 161,944 227,493 353,599 231,627 255,370
Giá vốn hàng bán 164,582 222,174 348,220 225,209 255,885
Lợi nhuận gộp -2,637 5,319 5,379 6,418 -514
Doanh thu hoạt động tài chính 659 0 16 2 144
Chi phí tài chính 6,554 1,867 2,052 2,768 -1,378
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,444 1,839 1,752 2,686 5,301
Chi phí bán hàng 306 459 715 548 652
Chi phí quản lý doanh nghiệp -12,435 951 1,476 1,554 -985
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,597 2,042 1,153 1,550 1,820
Thu nhập khác 0 0 0 0 9,408
Chi phí khác -42 501 29 827 406
Lợi nhuận khác 42 -501 -29 -827 9,001
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 479
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,639 1,541 1,124 723 10,822
Chi phí thuế TNDN hiện hành -39 308 331 310 1,252
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN -39 308 331 310 1,252
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,678 1,233 793 413 9,569
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -191
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,678 1,233 793 413 9,760
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)