Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,006
|
227,509
|
353,599
|
231,667
|
255,407
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
62
|
16
|
|
39
|
37
|
Doanh thu thuần
|
161,944
|
227,493
|
353,599
|
231,627
|
255,370
|
Giá vốn hàng bán
|
164,582
|
222,174
|
348,220
|
225,209
|
255,885
|
Lợi nhuận gộp
|
-2,637
|
5,319
|
5,379
|
6,418
|
-514
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
659
|
0
|
16
|
2
|
144
|
Chi phí tài chính
|
6,554
|
1,867
|
2,052
|
2,768
|
-1,378
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,444
|
1,839
|
1,752
|
2,686
|
5,301
|
Chi phí bán hàng
|
306
|
459
|
715
|
548
|
652
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-12,435
|
951
|
1,476
|
1,554
|
-985
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,597
|
2,042
|
1,153
|
1,550
|
1,820
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,408
|
Chi phí khác
|
-42
|
501
|
29
|
827
|
406
|
Lợi nhuận khác
|
42
|
-501
|
-29
|
-827
|
9,001
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
479
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,639
|
1,541
|
1,124
|
723
|
10,822
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-39
|
308
|
331
|
310
|
1,252
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
-39
|
308
|
331
|
310
|
1,252
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,678
|
1,233
|
793
|
413
|
9,569
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
-191
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,678
|
1,233
|
793
|
413
|
9,760
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|