単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,430 -537 15,597 1,089 -542
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,992 -12,307 31,455 10,577 -20,255
- Khấu hao TSCĐ 1,679 128 4,525 3,558 3,588
- Các khoản dự phòng 0 -480 1,070 -1,684 -34,122
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11 11 -3 0 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,572 3,174 -6,109 -1,373 -1,559
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8,896 -15,140 31,972 10,076 11,840
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,422 -12,844 47,052 11,665 -20,797
- Tăng, giảm các khoản phải thu 118,629 -108,700 270,470 -62,695 63,158
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,101 -18,077 9,528 -8,221 -977
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -36,884 129,414 247,401 57,587 1,551
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,019 -1,660 404 -463 776
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,843 14,698 -31,662 -9,847 -11,429
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -91 867 -1,367 -609
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 79,113 3,699 541,827 -11,973 31,674
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,944 -477 -271,902 -963 -261
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -162,000 124,000 -43,800 -12,500 -68,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 62,000 -62,000 0 82,270
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -4,000 30,900 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 -12 2,939 1,958 126
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -107,942 57,511 -281,863 -11,505 13,535
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 329,254 206,187 273,180 272,744 215,907
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -286,317 -276,010 -541,779 -238,264 -247,748
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 42,937 -69,823 -268,599 34,481 -31,841
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,108 -8,614 -8,635 11,002 13,368
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,509 22,623 14,003 5,368 16,371
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 -6 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,623 14,003 5,368 16,371 29,739