単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 173,621 201,433 222,005 210,076 211,659
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,832 17,707 13,218 32,530 16,016
1. Tiền 11,832 17,707 8,218 16,530 14,514
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 5,000 16,000 1,502
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,511 47,510 58,910 35,912 39,871
1. Chứng khoán kinh doanh 21 21 21 21 21
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -9 -10 -10 -8 -10
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,500 47,500 58,900 35,900 39,861
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,293 122,993 142,334 127,383 143,826
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 148,519 141,068 156,934 142,007 158,458
2. Trả trước cho người bán 1,355 542 1,358 1,711 2,295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 688 577 1,287 893 373
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,270 -19,192 -17,245 -17,229 -17,300
IV. Tổng hàng tồn kho 12,958 12,399 6,987 11,689 9,938
1. Hàng tồn kho 12,958 12,399 6,987 11,689 9,938
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,027 823 556 2,563 2,008
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 927 823 537 2,460 1,996
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 99 0 2 85 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 17 18 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,963 31,934 28,829 26,306 25,766
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,595 25,768 22,780 20,387 19,931
1. Tài sản cố định hữu hình 28,021 25,212 22,242 19,868 19,430
- Nguyên giá 206,516 206,516 203,774 201,418 203,099
- Giá trị hao mòn lũy kế -178,495 -181,304 -181,532 -181,550 -183,669
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 574 556 538 519 501
- Nguyên giá 585 585 585 585 585
- Giá trị hao mòn lũy kế -11 -29 -48 -66 -84
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 90
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 90
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,368 6,166 6,050 5,919 5,745
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,474 5,305 5,226 5,134 5,000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 893 861 824 785 745
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 208,584 233,367 250,834 236,383 237,425
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,727 72,597 79,810 53,761 70,398
I. Nợ ngắn hạn 68,727 72,597 79,810 53,761 70,398
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53,924 54,825 49,274 42,078 49,556
4. Người mua trả tiền trước 1,330 1,050 376 1,333 1,018
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,463 11,488 14,672 3,958 9,577
6. Phải trả người lao động 2,355 2,392 12,488 4,181 7,350
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,408 579 593 291 853
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 504 572 793 321 474
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,745 1,690 1,614 1,600 1,570
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139,856 160,769 171,025 182,622 167,027
I. Vốn chủ sở hữu 139,856 160,769 171,025 182,622 167,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89,100 89,100 89,100 89,100 89,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 229 229 229 229 229
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,753 7,753 7,753 7,753 7,753
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,584 63,476 73,734 85,333 69,715
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,695 21,695 21,695 73,734 38,094
- LNST chưa phân phối kỳ này 20,889 41,780 52,039 11,598 31,620
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 141 163 159 158 181
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 208,584 233,367 250,834 236,383 237,425