Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 169,675 173,621 201,433 222,005 210,076
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,635 16,832 17,707 13,218 32,530
1. Tiền 12,635 11,832 17,707 8,218 16,530
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 0 5,000 16,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,509 11,511 47,510 58,910 35,912
1. Chứng khoán kinh doanh 21 21 21 21 21
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -12 -9 -10 -10 -8
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,500 11,500 47,500 58,900 35,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 132,382 131,293 122,993 142,334 127,383
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 136,486 148,519 141,068 156,934 142,007
2. Trả trước cho người bán 221 1,355 542 1,358 1,711
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11,000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,329 688 577 1,287 893
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,654 -19,270 -19,192 -17,245 -17,229
IV. Tổng hàng tồn kho 14,797 12,958 12,399 6,987 11,689
1. Hàng tồn kho 14,797 12,958 12,399 6,987 11,689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,352 1,027 823 556 2,563
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,105 927 823 537 2,460
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 247 99 0 2 85
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 17 18
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,008 34,963 31,934 28,829 26,306
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 50 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,193 28,595 25,768 22,780 20,387
1. Tài sản cố định hữu hình 30,193 28,021 25,212 22,242 19,868
- Nguyên giá 205,996 206,516 206,516 203,774 201,418
- Giá trị hao mòn lũy kế -175,803 -178,495 -181,304 -181,532 -181,550
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 574 556 538 519
- Nguyên giá 0 585 585 585 585
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -11 -29 -48 -66
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 393 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 393 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,372 6,368 6,166 6,050 5,919
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,454 5,474 5,305 5,226 5,134
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 918 893 861 824 785
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 206,683 208,584 233,367 250,834 236,383
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,278 68,727 72,597 79,810 53,761
I. Nợ ngắn hạn 67,804 68,727 72,597 79,810 53,761
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17,148 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,416 53,924 54,825 49,274 42,078
4. Người mua trả tiền trước 579 1,330 1,050 376 1,333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,120 7,463 11,488 14,672 3,958
6. Phải trả người lao động 1,098 2,355 2,392 12,488 4,181
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 354 1,408 579 593 291
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 348 504 572 793 321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 740 1,745 1,690 1,614 1,600
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 474 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 474 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138,404 139,856 160,769 171,025 182,622
I. Vốn chủ sở hữu 138,404 139,856 160,769 171,025 182,622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89,100 89,100 89,100 89,100 89,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 229 229 229 229 229
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,753 7,753 7,753 7,753 7,753
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,126 42,584 63,476 73,734 85,333
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36,246 21,695 21,695 21,695 73,734
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,881 20,889 41,780 52,039 11,598
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 147 141 163 159 158
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 206,683 208,584 233,367 250,834 236,383