|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.241
|
19.816
|
26.046
|
13.012
|
14.705
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.857
|
5.459
|
2.576
|
-1.211
|
1.169
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.092
|
3.066
|
2.828
|
2.580
|
2.468
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-161
|
2.613
|
-77
|
-1.947
|
-19
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-285
|
-268
|
-175
|
-1.844
|
-1.280
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
211
|
49
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.098
|
25.276
|
28.622
|
11.801
|
15.874
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.787
|
-12.277
|
8.506
|
-15.503
|
14.499
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-583
|
1.840
|
559
|
5.412
|
-4.702
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.791
|
13.338
|
-1.085
|
4.674
|
-15.783
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-320
|
157
|
274
|
365
|
-1.831
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-225
|
-49
|
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.176
|
0
|
-91
|
-123
|
-13.324
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-355
|
-171
|
-54
|
-76
|
-14
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.139
|
28.114
|
36.730
|
6.551
|
-5.281
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-1.075
|
|
-107
|
-76
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
10
|
69
|
|
300
|
581
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.500
|
-17.000
|
-36.000
|
-11.400
|
-6.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8.000
|
25.000
|
|
0
|
29.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
415
|
104
|
146
|
168
|
1.087
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-75
|
7.098
|
-35.854
|
-11.040
|
24.593
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.218
|
7.138
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.679
|
-24.760
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-13.394
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-461
|
-31.016
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.675
|
4.197
|
876
|
-4.489
|
19.311
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.310
|
12.635
|
16.832
|
17.707
|
13.218
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.635
|
16.832
|
17.707
|
13.218
|
32.530
|