|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
892,513
|
1,067,545
|
1,167,237
|
1,337,315
|
1,575,697
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
892,513
|
1,067,545
|
1,167,237
|
1,337,315
|
1,575,697
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
624,310
|
702,298
|
738,408
|
838,730
|
983,627
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
268,203
|
365,247
|
428,829
|
498,586
|
592,070
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,035
|
15,789
|
25,835
|
25,207
|
39,673
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,553
|
14,304
|
10,882
|
7,084
|
5,332
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,522
|
14,301
|
10,878
|
7,038
|
5,297
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,475
|
19,646
|
21,235
|
22,276
|
22,035
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,094
|
55,411
|
53,233
|
61,202
|
59,177
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
200,115
|
291,676
|
369,313
|
433,230
|
545,199
|
|
12. Thu nhập khác
|
828
|
898
|
1,507
|
1,057
|
519
|
|
13. Chi phí khác
|
356
|
400
|
2,416
|
632
|
118
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
472
|
498
|
-909
|
425
|
401
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
200,587
|
292,174
|
368,404
|
433,656
|
545,600
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39,806
|
58,022
|
73,464
|
86,313
|
109,064
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
39,806
|
58,022
|
73,464
|
86,313
|
109,064
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
160,781
|
234,152
|
294,940
|
347,343
|
436,536
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
160,781
|
234,152
|
294,940
|
347,343
|
436,536
|