単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 892,513 1,067,545 1,167,237 1,337,315 1,575,697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 892,513 1,067,545 1,167,237 1,337,315 1,575,697
4. Giá vốn hàng bán 624,310 702,298 738,408 838,730 983,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 268,203 365,247 428,829 498,586 592,070
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,035 15,789 25,835 25,207 39,673
7. Chi phí tài chính 12,553 14,304 10,882 7,084 5,332
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,522 14,301 10,878 7,038 5,297
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 18,475 19,646 21,235 22,276 22,035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,094 55,411 53,233 61,202 59,177
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 200,115 291,676 369,313 433,230 545,199
12. Thu nhập khác 828 898 1,507 1,057 519
13. Chi phí khác 356 400 2,416 632 118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 472 498 -909 425 401
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 200,587 292,174 368,404 433,656 545,600
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,806 58,022 73,464 86,313 109,064
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 39,806 58,022 73,464 86,313 109,064
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 160,781 234,152 294,940 347,343 436,536
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 160,781 234,152 294,940 347,343 436,536