Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,668,064 1,195,880 1,355,386 1,252,506 1,648,672
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,668,064 1,195,880 1,355,386 1,252,506 1,648,672
4. Giá vốn hàng bán 1,600,459 1,143,589 1,289,533 1,184,790 1,576,835
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67,605 52,291 65,852 67,716 71,837
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,062 304 703 1,320 1,376
7. Chi phí tài chính 12 62 396 51 563
-Trong đó: Chi phí lãi vay 72 62 57 51 44
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,096 501 -26 0 1,486
9. Chi phí bán hàng 56,022 56,171 52,104 49,764 53,570
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,075 9,582 13,147 8,052 20,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7,345 -12,720 881 11,169 337
12. Thu nhập khác 2,003 235 445 281 425
13. Chi phí khác 2,165 1 54 14 818
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -161 234 391 267 -393
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7,507 -12,485 1,272 11,436 -56
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 100 51 0 21
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 100 51 0 21
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,606 -12,536 1,272 11,436 -77
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 332 -38 -29 43 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,939 -12,499 1,301 11,393 -77