|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,668,064
|
1,195,880
|
1,355,386
|
1,252,506
|
1,648,672
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,668,064
|
1,195,880
|
1,355,386
|
1,252,506
|
1,648,672
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,600,459
|
1,143,589
|
1,289,533
|
1,184,790
|
1,576,835
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
67,605
|
52,291
|
65,852
|
67,716
|
71,837
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,062
|
304
|
703
|
1,320
|
1,376
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12
|
62
|
396
|
51
|
563
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
72
|
62
|
57
|
51
|
44
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,096
|
501
|
-26
|
0
|
1,486
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
56,022
|
56,171
|
52,104
|
49,764
|
53,570
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,075
|
9,582
|
13,147
|
8,052
|
20,230
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-7,345
|
-12,720
|
881
|
11,169
|
337
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,003
|
235
|
445
|
281
|
425
|
|
13. Chi phí khác
|
2,165
|
1
|
54
|
14
|
818
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-161
|
234
|
391
|
267
|
-393
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-7,507
|
-12,485
|
1,272
|
11,436
|
-56
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
100
|
51
|
|
0
|
21
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
100
|
51
|
|
0
|
21
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-7,606
|
-12,536
|
1,272
|
11,436
|
-77
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
332
|
-38
|
-29
|
43
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-7,939
|
-12,499
|
1,301
|
11,393
|
-77
|