単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,195,880 1,355,386 1,252,506 1,648,672 2,110,741
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,195,880 1,355,386 1,252,506 1,648,672 2,110,741
4. Giá vốn hàng bán 1,143,589 1,289,533 1,184,790 1,576,835 2,029,403
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52,291 65,852 67,716 71,837 81,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính 304 703 1,320 1,376 2,181
7. Chi phí tài chính 62 396 51 563 41
-Trong đó: Chi phí lãi vay 62 57 51 44 41
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 501 -26 0 1,486 0
9. Chi phí bán hàng 56,171 52,104 49,764 53,570 54,400
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,582 13,147 8,052 20,230 18,132
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12,720 881 11,169 337 10,946
12. Thu nhập khác 235 445 281 425 433
13. Chi phí khác 1 54 14 818 53
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 234 391 267 -393 380
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12,485 1,272 11,436 -56 11,326
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 0 21 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 51 0 21 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12,536 1,272 11,436 -77 11,326
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -38 -29 43 0 -8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12,499 1,301 11,393 -77 11,334