1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.843.532
|
1.738.455
|
1.668.064
|
1.195.880
|
1.355.386
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.843.532
|
1.738.455
|
1.668.064
|
1.195.880
|
1.355.386
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.788.458
|
1.682.949
|
1.600.459
|
1.143.589
|
1.289.533
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
55.074
|
55.506
|
67.605
|
52.291
|
65.852
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
323
|
1.596
|
1.062
|
304
|
703
|
7. Chi phí tài chính
|
372
|
147
|
12
|
62
|
396
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
93
|
85
|
72
|
62
|
57
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-26
|
|
1.096
|
501
|
-26
|
9. Chi phí bán hàng
|
63.080
|
54.680
|
56.022
|
56.171
|
52.104
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.279
|
12.783
|
21.075
|
9.582
|
13.147
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-18.360
|
-10.507
|
-7.345
|
-12.720
|
881
|
12. Thu nhập khác
|
28
|
483
|
2.003
|
235
|
445
|
13. Chi phí khác
|
5
|
1
|
2.165
|
1
|
54
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
22
|
482
|
-161
|
234
|
391
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-18.337
|
-10.026
|
-7.507
|
-12.485
|
1.272
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
100
|
51
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
100
|
51
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-18.337
|
-10.026
|
-7.606
|
-12.536
|
1.272
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2
|
28
|
332
|
-38
|
-29
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-18.339
|
-10.054
|
-7.939
|
-12.499
|
1.301
|