|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,490
|
55,779
|
48,403
|
39,592
|
23,406
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,490
|
55,779
|
48,403
|
39,592
|
23,406
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,840
|
52,257
|
43,354
|
37,037
|
22,346
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,651
|
3,522
|
5,049
|
2,555
|
1,060
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
443
|
436
|
644
|
8,378
|
600
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
1
|
2
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
1
|
2
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
538
|
1,304
|
1,048
|
1,697
|
1,300
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,508
|
2,726
|
3,106
|
3,555
|
2,008
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
49
|
-71
|
1,539
|
5,681
|
-1,650
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
313
|
148
|
30
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
28
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-28
|
313
|
148
|
30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
47
|
-99
|
1,852
|
5,828
|
-1,620
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47
|
-99
|
1,852
|
5,828
|
-1,620
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47
|
-99
|
1,852
|
5,828
|
-1,620
|