単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,403 39,592 23,406 18,761 3,814
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 48,403 39,592 23,406 18,761 3,814
4. Giá vốn hàng bán 43,354 37,037 22,346 16,746 3,090
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,049 2,555 1,060 2,015 724
6. Doanh thu hoạt động tài chính 644 8,378 600 626 1,190
7. Chi phí tài chính 1 2 0 -59
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 2 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,048 1,697 1,300 611 522
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,106 3,555 2,008 1,981 2,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,539 5,681 -1,650 49 -896
12. Thu nhập khác 313 148 30 4 0
13. Chi phí khác 0 0 0 1 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 313 148 30 3 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,852 5,828 -1,620 52 -896
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,852 5,828 -1,620 52 -896
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,852 5,828 -1,620 52 -896