Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,210,119 6,263,157 6,261,304 7,193,695 7,108,186
I. Tiền 143,523 171,880 176,734 144,484 150,044
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 143,523 171,880 176,734 144,484 150,044
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,643,391 3,714,625 3,736,464 4,027,405 4,128,836
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 3,738,789 16,581 22,427
2. Đầu tư ngắn hạn khác 3,645,993 3,716,843 -2,325 4,013,532 4,109,232
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -2,603 -2,218 -2,708 -2,823
III. Các khoản phải thu 602,556 604,982 534,954 612,283 644,466
1. Phải thu của khách hàng 486,141 479,314 420,474 510,666 572,159
2. Trả trước cho người bán 3,256 4,828 7,890 8,835 2,905
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 162,800 172,198 158,308 143,296 121,357
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -49,642 -51,358 -51,718 -50,516 -51,954
IV. Hàng tồn kho 2,638 13,764 37,290 40,423 19,185
1. Hàng tồn kho 2,638 13,764 37,290 40,423 19,185
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,818,012 1,757,906 1,775,862 2,369,101 2,165,655
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 131,027 133,290 136,921 136,804 146,425
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46 18
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,686,940 1,624,616 1,638,941 2,232,279 2,019,231
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,238,601 1,284,112 1,306,728 1,265,384 1,316,624
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,088 26,448 30,886 30,936 33,937
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 24,088 26,448 30,886 30,936 33,937
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 627,624 615,402 602,718 609,338 616,234
1. Tài sản cố định hữu hình 356,441 349,326 339,759 340,371 348,479
- Nguyên giá 703,656 701,863 699,592 701,903 718,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -347,215 -352,537 -359,833 -361,532 -370,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 271,183 266,076 262,959 268,967 267,755
- Nguyên giá 371,354 371,354 373,344 384,457 388,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -100,171 -105,279 -110,385 -115,490 -120,602
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,410 19,285 20,545 22,284 6,859
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 523,783 571,262 591,792 543,306 594,988
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,350 1,350 1,350 1,350 1,350
4. Đầu tư dài hạn khác 539,065 586,465 601,003 543,948 596,553
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,632 -16,553 -10,561 -1,991 -2,915
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 47,696 51,715 60,787 59,519 64,607
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,832 48,277 57,360 56,030 61,161
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 2,864 3,438 3,427 3,490 3,445
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,448,720 7,547,270 7,568,032 8,459,079 8,424,811
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 5,479,218 5,626,007 5,608,076 6,469,739 6,401,289
I. Nợ ngắn hạn 1,337,236 1,421,341 1,315,480 1,579,250 1,691,806
1. Vay và nợ ngắn hạn 358,004 324,685 270,326 463,123 615,075
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 469,726 548,322 504,904 595,128 552,665
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,326 52,981 60,562 34,793 51,852
6. Phải trả người lao động 209,840 250,197 277,561 293,699 269,590
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 246,340 245,156 202,128 192,506 202,624
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 51,719 56,004 59,850 62,564 56,125
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 51,719 56,004 59,850 62,564 56,125
III. Dự phòng nghiệp vụ 4,090,264 4,148,662 4,232,746 4,827,926 4,653,358
1. Dự phòng phí 2,084,486 2,116,589 2,210,571 2,261,928 2,301,114
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,614,845 1,632,564 1,614,435 2,175,055 1,953,372
4. Dự phòng dao động lớn 390,932 399,510 407,740 390,942 398,872
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác
1. Chi phí phải trả
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,969,502 1,921,263 1,959,956 1,989,341 2,023,521
I. Vốn chủ sở hữu 1,864,622 1,821,430 1,832,385 1,869,871 1,907,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,673 137,673 137,673 137,673 137,673
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 154,914 154,914 166,368 166,368 166,368
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 110,897 110,897 110,897 110,897 110,897
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 352,171 308,979 308,480 345,965 383,475
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 104,880 99,833 127,571 119,470 116,140
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104,880 99,833 127,571 119,470 116,140
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,448,720 7,547,270 7,568,032 8,459,079 8,424,811