|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.190.608
|
7.156.685
|
7.714.285
|
7.959.201
|
8.613.808
|
|
I. Tiền
|
199.267
|
178.022
|
102.493
|
205.507
|
130.125
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
199.267
|
178.022
|
102.493
|
205.507
|
130.125
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.921.114
|
4.169.552
|
4.393.436
|
4.404.647
|
4.741.835
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
3.924.089
|
4.172.462
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
|
|
4.396.266
|
4.406.457
|
4.744.150
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-2.975
|
-2.910
|
-2.830
|
-1.810
|
-2.315
|
|
III. Các khoản phải thu
|
821.557
|
805.724
|
705.620
|
905.858
|
1.016.486
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
713.406
|
719.373
|
627.383
|
798.263
|
865.554
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.100
|
2.299
|
3.440
|
4.108
|
5.008
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
157.449
|
137.658
|
126.930
|
154.655
|
198.133
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-52.398
|
-53.606
|
-52.133
|
-51.169
|
-52.210
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
31.736
|
23.669
|
10.327
|
7.347
|
4.134
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31.736
|
23.669
|
10.327
|
7.347
|
4.134
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.216.934
|
1.979.718
|
2.502.408
|
2.435.841
|
2.721.229
|
|
1. Tạm ứng
|
|
0
|
|
169.316
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
146.267
|
146.122
|
165.798
|
|
164.928
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.070.667
|
1.833.596
|
2.336.610
|
2.266.525
|
2.556.301
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.448.552
|
1.438.745
|
1.502.234
|
1.738.241
|
1.584.648
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33.791
|
33.836
|
34.099
|
35.395
|
34.937
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
33.791
|
33.836
|
34.099
|
35.395
|
34.937
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
667.115
|
655.013
|
647.772
|
639.657
|
630.476
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
355.300
|
348.454
|
345.154
|
340.905
|
335.528
|
|
- Nguyên giá
|
742.473
|
738.809
|
742.839
|
747.062
|
750.178
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-387.174
|
-390.355
|
-397.685
|
-406.157
|
-414.650
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
311.815
|
306.559
|
302.618
|
298.752
|
294.947
|
|
- Nguyên giá
|
443.260
|
443.260
|
420.360
|
420.360
|
420.360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131.445
|
-136.701
|
-117.742
|
-121.608
|
-125.413
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.491
|
13.919
|
7.573
|
8.026
|
10.060
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
674.558
|
681.618
|
761.487
|
1.009.291
|
867.783
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.350
|
1.350
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
676.553
|
682.732
|
763.296
|
1.011.435
|
869.972
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.344
|
-2.463
|
-1.809
|
-2.145
|
-2.189
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
62.596
|
54.359
|
51.303
|
45.873
|
41.392
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.389
|
51.199
|
48.204
|
42.775
|
38.283
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
3.207
|
3.160
|
3.098
|
3.098
|
3.109
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.639.159
|
8.595.430
|
9.216.519
|
9.697.442
|
10.198.456
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6.614.558
|
6.540.459
|
7.116.004
|
7.551.058
|
8.104.591
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.940.973
|
2.066.890
|
2.031.773
|
2.438.190
|
2.609.062
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
587.554
|
567.026
|
906.288
|
1.107.159
|
1.130.176
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
818.180
|
959.364
|
556.799
|
773.656
|
829.378
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56.933
|
36.233
|
67.364
|
59.901
|
69.560
|
|
6. Phải trả người lao động
|
277.429
|
311.292
|
312.324
|
298.275
|
322.983
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
200.877
|
192.975
|
188.999
|
199.198
|
256.965
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
54.819
|
53.466
|
55.938
|
52.172
|
58.829
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
54.819
|
53.466
|
55.938
|
52.172
|
58.829
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4.618.767
|
4.420.103
|
5.028.293
|
5.060.696
|
5.436.700
|
|
1. Dự phòng phí
|
2.299.267
|
2.375.449
|
2.362.406
|
2.400.776
|
2.506.863
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1.905.357
|
1.636.365
|
2.262.770
|
2.247.995
|
2.508.838
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
414.142
|
408.289
|
403.116
|
411.925
|
421.000
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.024.601
|
2.054.971
|
2.100.515
|
2.146.383
|
2.093.865
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.866.339
|
1.904.280
|
1.953.203
|
2.030.337
|
1.916.630
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.108.968
|
1.108.968
|
1.108.968
|
1.108.968
|
1.108.968
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
137.673
|
137.673
|
137.673
|
137.673
|
137.673
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
198.882
|
198.882
|
198.882
|
198.882
|
235.714
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
110.897
|
110.897
|
110.897
|
110.897
|
110.897
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
309.920
|
347.861
|
396.783
|
473.917
|
323.379
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
158.262
|
150.691
|
147.312
|
116.047
|
177.235
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
158.262
|
150.691
|
147.312
|
116.047
|
177.235
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.639.159
|
8.595.430
|
9.216.519
|
9.697.442
|
10.198.456
|