TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,210,119
|
6,263,157
|
6,261,304
|
7,193,695
|
7,108,186
|
I. Tiền
|
143,523
|
171,880
|
176,734
|
144,484
|
150,044
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
143,523
|
171,880
|
176,734
|
144,484
|
150,044
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,643,391
|
3,714,625
|
3,736,464
|
4,027,405
|
4,128,836
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
|
3,738,789
|
16,581
|
22,427
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
3,645,993
|
3,716,843
|
-2,325
|
4,013,532
|
4,109,232
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-2,603
|
-2,218
|
|
-2,708
|
-2,823
|
III. Các khoản phải thu
|
602,556
|
604,982
|
534,954
|
612,283
|
644,466
|
1. Phải thu của khách hàng
|
486,141
|
479,314
|
420,474
|
510,666
|
572,159
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,256
|
4,828
|
7,890
|
8,835
|
2,905
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
162,800
|
172,198
|
158,308
|
143,296
|
121,357
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-49,642
|
-51,358
|
-51,718
|
-50,516
|
-51,954
|
IV. Hàng tồn kho
|
2,638
|
13,764
|
37,290
|
40,423
|
19,185
|
1. Hàng tồn kho
|
2,638
|
13,764
|
37,290
|
40,423
|
19,185
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,818,012
|
1,757,906
|
1,775,862
|
2,369,101
|
2,165,655
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
131,027
|
133,290
|
136,921
|
136,804
|
146,425
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
46
|
|
|
18
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,686,940
|
1,624,616
|
1,638,941
|
2,232,279
|
2,019,231
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,238,601
|
1,284,112
|
1,306,728
|
1,265,384
|
1,316,624
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24,088
|
26,448
|
30,886
|
30,936
|
33,937
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
24,088
|
26,448
|
30,886
|
30,936
|
33,937
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
627,624
|
615,402
|
602,718
|
609,338
|
616,234
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
356,441
|
349,326
|
339,759
|
340,371
|
348,479
|
- Nguyên giá
|
703,656
|
701,863
|
699,592
|
701,903
|
718,510
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-347,215
|
-352,537
|
-359,833
|
-361,532
|
-370,031
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
271,183
|
266,076
|
262,959
|
268,967
|
267,755
|
- Nguyên giá
|
371,354
|
371,354
|
373,344
|
384,457
|
388,357
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100,171
|
-105,279
|
-110,385
|
-115,490
|
-120,602
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,410
|
19,285
|
20,545
|
22,284
|
6,859
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
523,783
|
571,262
|
591,792
|
543,306
|
594,988
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
539,065
|
586,465
|
601,003
|
543,948
|
596,553
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16,632
|
-16,553
|
-10,561
|
-1,991
|
-2,915
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
47,696
|
51,715
|
60,787
|
59,519
|
64,607
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,832
|
48,277
|
57,360
|
56,030
|
61,161
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,864
|
3,438
|
3,427
|
3,490
|
3,445
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,448,720
|
7,547,270
|
7,568,032
|
8,459,079
|
8,424,811
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,479,218
|
5,626,007
|
5,608,076
|
6,469,739
|
6,401,289
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,337,236
|
1,421,341
|
1,315,480
|
1,579,250
|
1,691,806
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
358,004
|
324,685
|
270,326
|
463,123
|
615,075
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
469,726
|
548,322
|
504,904
|
595,128
|
552,665
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,326
|
52,981
|
60,562
|
34,793
|
51,852
|
6. Phải trả người lao động
|
209,840
|
250,197
|
277,561
|
293,699
|
269,590
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
246,340
|
245,156
|
202,128
|
192,506
|
202,624
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,719
|
56,004
|
59,850
|
62,564
|
56,125
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
51,719
|
56,004
|
59,850
|
62,564
|
56,125
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,090,264
|
4,148,662
|
4,232,746
|
4,827,926
|
4,653,358
|
1. Dự phòng phí
|
2,084,486
|
2,116,589
|
2,210,571
|
2,261,928
|
2,301,114
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,614,845
|
1,632,564
|
1,614,435
|
2,175,055
|
1,953,372
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
390,932
|
399,510
|
407,740
|
390,942
|
398,872
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
1. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,969,502
|
1,921,263
|
1,959,956
|
1,989,341
|
2,023,521
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,864,622
|
1,821,430
|
1,832,385
|
1,869,871
|
1,907,381
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
154,914
|
154,914
|
166,368
|
166,368
|
166,368
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
352,171
|
308,979
|
308,480
|
345,965
|
383,475
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
104,880
|
99,833
|
127,571
|
119,470
|
116,140
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
104,880
|
99,833
|
127,571
|
119,470
|
116,140
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,448,720
|
7,547,270
|
7,568,032
|
8,459,079
|
8,424,811
|