単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1,113,807 1,097,046 1,177,375 1,230,665 1,261,249
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 72,383 40,675 87,730 29,854 73,209
3- Các khoản giảm trừ 405,840 308,295 556,824 427,255 473,964
- Phí nhượng tái bảo hiểm 394,958 401,914 495,425 416,279 453,503
- Giảm phí bảo hiểm -8,264 -72,626 -14,783 24,018 -17,908
- Hoàn phí bảo hiểm 19,146 -20,994 76,182 -13,042 38,370
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 75,155 81,005 86,885 88,145 93,317
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 38,801 26,532 39,397 52,123 42,154
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 894,305 936,963 834,562 973,532 995,966
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 425,671 470,952 544,251 668,994 529,564
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 79,398 101,065 139,553 284,493 196,702
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 79,388 101,065 139,553 284,493 196,702
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 10
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 346,273 369,887 404,698 384,501 332,862
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -29,063 -17,212 99,370 73,309
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 7,912 7,358 -5,853 -5,173 8,810
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 327,128 279,851 290,470 330,929 338,614
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 327,128 279,851 290,470 330,929 338,614
+ Chi hoa hồng 68,352 60,225 74,189 70,565 74,776
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 258,776 219,626 216,281 260,364 263,838
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 652,250 666,793 672,102 809,626 753,595
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 242,055 270,170 162,460 163,906 242,371
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 185,873 192,602 152,943 137,662 185,735
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 26,057 32,495 38,205 39,040 43,572
24. Chi hoạt động tài chính 7,763 4,602 8,402 8,981 7,554
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 18,294 27,894 29,804 30,059 36,018
26. Thu nhập hoạt động khác 17,539 4,743 8,416 6,294 4,986
27. Chi phí hoạt động khác 2,088 1,105 1,523 1,715 1,189
28. Lợi nhuận hoạt động khác 15,452 3,638 6,892 4,579 3,797
29. Tổng lợi nhuận kế toán 89,927 109,100 46,213 60,882 96,450
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 89,927 109,100 46,213 60,882 96,450
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 89,927 109,100 46,213 60,882 96,450
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 18,642 21,700 8,272 11,959 19,317
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,285 87,400 37,941 48,922 77,134
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 71,285 87,400 37,941 48,922 77,134