|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1.097.046
|
1.177.375
|
1.230.665
|
1.261.249
|
1.364.111
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
40.675
|
87.730
|
29.854
|
73.209
|
62.351
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
308.295
|
556.824
|
427.255
|
473.964
|
619.478
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
401.914
|
495.425
|
416.279
|
453.503
|
518.994
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-72.626
|
-14.783
|
24.018
|
-17.908
|
-5.603
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
-20.994
|
76.182
|
-13.042
|
38.370
|
106.087
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
81.005
|
86.885
|
88.145
|
93.317
|
156.730
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
26.532
|
39.397
|
52.123
|
42.154
|
46.954
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
936.963
|
834.562
|
973.532
|
995.966
|
1.010.668
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
470.952
|
544.251
|
668.994
|
529.564
|
597.739
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
101.065
|
139.553
|
284.493
|
196.702
|
200.205
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
101.065
|
139.553
|
284.493
|
196.702
|
200.191
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
|
|
|
14
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
369.887
|
404.698
|
384.501
|
332.862
|
397.534
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
|
-17.212
|
99.370
|
73.309
|
-23.440
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
7.358
|
-5.853
|
-5.173
|
8.810
|
9.075
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
279.851
|
290.470
|
330.929
|
338.614
|
380.398
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
279.851
|
290.470
|
330.929
|
338.614
|
380.398
|
|
+ Chi hoa hồng
|
60.225
|
74.189
|
70.565
|
74.776
|
78.013
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
219.626
|
216.281
|
260.364
|
263.838
|
302.385
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
666.793
|
672.102
|
809.626
|
753.595
|
763.567
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
270.170
|
162.460
|
163.906
|
242.371
|
247.101
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
192.602
|
152.943
|
137.662
|
185.735
|
166.255
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.495
|
38.205
|
39.040
|
43.572
|
41.800
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
4.602
|
8.402
|
8.981
|
7.554
|
7.268
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
27.894
|
29.804
|
30.059
|
36.018
|
34.532
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
4.743
|
8.416
|
6.294
|
4.986
|
4.984
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
1.105
|
1.523
|
1.715
|
1.189
|
1.448
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
3.638
|
6.892
|
4.579
|
3.797
|
3.535
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
109.100
|
46.213
|
60.882
|
96.450
|
118.913
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109.100
|
46.213
|
60.882
|
96.450
|
118.913
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109.100
|
46.213
|
60.882
|
96.450
|
118.913
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
21.700
|
8.272
|
11.959
|
19.317
|
23.903
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87.400
|
37.941
|
48.922
|
77.134
|
95.010
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
87.400
|
37.941
|
48.922
|
77.134
|
95.010
|