Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.943 2.167 8.672 16.060 4.544
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.225 16.774 15.540 -10.838 16.870
- Khấu hao TSCĐ 5.235 5.313 5.489 5.391 5.309
- Các khoản dự phòng -177 0 0 483
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.031 -777 -945 -39.326 -645
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9.199 12.238 10.996 22.615 12.206
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15.168 18.942 24.212 5.222 21.414
- Tăng, giảm các khoản phải thu 24.357 -36.485 -37.832 -168.985 80.346
- Tăng, giảm hàng tồn kho -58.922 -100.184 -6.011 -91.074 -357.285
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -57.325 64.788 47.009 412.805 63.945
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.349 5.797 725 -3.253 -4.226
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9.199 -12.238 -10.996 -22.615 -12.206
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.196 -2.046 -129 -2.814 -1.872
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.022 -44 -1.344 -214 -1.204
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -86.789 -61.470 15.635 129.072 -211.088
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.460 -1.372 -11.231 -4.821 -1.404
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 16.525
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8.250 -25.135 -50.135 -64.865
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25.000 45.000 67.000 3.750
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -2.873 -3.007
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 46 20 -40 2.212 257
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10.664 -1.487 -8.238 -3.480 19.127
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 358.636 373.614 350.294 505.331 641.247
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -459.265 -313.249 -297.128 -513.044 -513.225
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -424 -147 -147 -147 -147
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -101.053 60.214 53.020 -7.860 127.876
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -198.506 -2.742 60.416 117.732 -64.085
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 236.266 37.760 34.517 94.933 212.665
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37.760 35.017 94.933 212.665 148.580