単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,465 1,943 2,167 8,672 16,060
2. Điều chỉnh cho các khoản -18,915 13,225 16,774 15,540 -10,838
- Khấu hao TSCĐ 4,759 5,235 5,313 5,489 5,391
- Các khoản dự phòng 0 -177 0 0 483
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30,845 -1,031 -777 -945 -39,326
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,172 9,199 12,238 10,996 22,615
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -8,450 15,168 18,942 24,212 5,222
- Tăng, giảm các khoản phải thu -103,074 24,357 -36,485 -37,832 -168,985
- Tăng, giảm hàng tồn kho 92,187 -58,922 -100,184 -6,011 -91,074
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 192,323 -57,325 64,788 47,009 412,805
- Tăng giảm chi phí trả trước 314 1,349 5,797 725 -3,253
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,172 -9,199 -12,238 -10,996 -22,615
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,848 -1,196 -2,046 -129 -2,814
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -226 -1,022 -44 -1,344 -214
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 159,054 -86,789 -61,470 15,635 129,072
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,694 -2,460 -1,372 -11,231 -4,821
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 797 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21 -8,250 -25,135 -50,135 -64,865
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 25,000 45,000 67,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -2,873 -3,007
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,285 46 20 -40 2,212
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 367 -10,664 -1,487 -8,238 -3,480
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,800 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 366,788 358,636 373,614 350,294 505,331
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -309,971 -459,265 -313,249 -297,128 -513,044
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -640 -424 -147 -147 -147
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -5 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 57,978 -101,053 60,214 53,020 -7,860
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 217,399 -198,506 -2,742 60,416 117,732
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,867 236,266 37,760 34,517 94,933
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 236,266 37,760 35,017 94,933 212,665