|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108,414
|
115,379
|
84,969
|
116,095
|
105,600
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,401
|
1,920
|
1,509
|
1,895
|
1,987
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
106,013
|
113,459
|
83,460
|
114,200
|
103,613
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85,993
|
88,561
|
66,027
|
91,790
|
82,198
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,020
|
24,898
|
17,433
|
22,410
|
21,415
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,394
|
871
|
789
|
470
|
488
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,599
|
2,705
|
805
|
2,307
|
2,269
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
102
|
90
|
134
|
147
|
131
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,929
|
3,291
|
2,777
|
3,604
|
3,682
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,489
|
5,178
|
4,898
|
4,649
|
9,010
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,396
|
14,595
|
9,741
|
12,319
|
6,942
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,131
|
|
598
|
0
|
227
|
|
13. Chi phí khác
|
9
|
1
|
|
0
|
15
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,122
|
-1
|
598
|
0
|
212
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,518
|
14,594
|
10,339
|
12,319
|
7,153
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,412
|
2,975
|
2,175
|
2,536
|
1,624
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,412
|
2,975
|
2,175
|
2,536
|
1,624
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,106
|
11,619
|
8,164
|
9,783
|
5,530
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,106
|
11,619
|
8,164
|
9,783
|
5,530
|