Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 92.605 84.247 83.993 86.889 94.638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.822 20.749 24.711 25.269 33.813
1. Tiền 5.788 10.172 3.987 10.136 9.220
2. Các khoản tương đương tiền 9.034 10.576 20.724 15.134 24.594
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 4.149 7.540 3.236 6.892
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 4.149 7.540 3.236 6.892
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51.528 45.810 41.208 46.909 43.885
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48.907 42.017 40.827 46.390 42.048
2. Trả trước cho người bán 153 2.447 397 1.260 1.346
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.592 1.346 2.036 1.597 3.410
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -123 0 -2.052 -2.337 -2.920
IV. Tổng hàng tồn kho 21.447 11.790 9.415 8.314 7.752
1. Hàng tồn kho 21.447 11.790 9.415 8.314 7.752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.808 1.748 1.119 3.159 2.297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.553 1.516 1.119 3.159 2.297
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.255 232 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.205 13.415 10.436 14.227 20.561
I. Các khoản phải thu dài hạn 620 638 600 589 519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 620 638 600 589 519
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.862 2.571 2.191 4.131 2.844
1. Tài sản cố định hữu hình 3.545 2.455 2.153 4.131 2.844
- Nguyên giá 14.586 14.714 15.510 18.981 18.850
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.041 -12.259 -13.357 -14.849 -16.006
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 317 116 38 0 0
- Nguyên giá 1.710 1.654 1.654 1.654 1.574
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.393 -1.539 -1.616 -1.654 -1.574
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.258 2.886 1.759 3.360 14.001
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.258 2.886 1.759 3.360 14.001
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.466 7.320 5.886 6.147 3.198
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.466 7.320 5.886 6.147 3.198
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 106.811 97.661 94.429 101.116 115.199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43.040 29.677 25.208 28.388 41.474
I. Nợ ngắn hạn 43.040 29.557 25.088 28.268 41.354
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.103 16.914 14.799 16.485 25.585
4. Người mua trả tiền trước 2.238 145 1.521 568 1.598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.331 3.408 2.935 2.889 3.042
6. Phải trả người lao động 6.506 4.574 1.244 5.213 6.467
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 420 156 662 123
11. Phải trả ngắn hạn khác 297 81 440 563 1.010
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 157 152 105 186 177
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.408 3.864 3.888 1.704 3.353
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 120 120 120 120
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 120 120 120 120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 63.771 67.985 69.221 72.728 73.725
I. Vốn chủ sở hữu 63.771 67.985 69.221 72.728 73.725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39.000 39.000 39.000 39.000 39.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.769 12.950 16.182 17.498 18.897
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.002 16.035 14.040 16.229 15.828
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 875 2.241 2.294
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.002 16.035 13.164 13.989 13.534
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 106.811 97.661 94.429 101.116 115.199