Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75,783 77,700 94,638 73,648 72,339
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,349 22,229 33,813 28,719 24,942
1. Tiền 4,702 7,535 9,220 7,819 6,850
2. Các khoản tương đương tiền 19,647 14,694 24,594 20,900 18,092
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,313 3,313 6,892 6,892 3,472
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,313 3,313 6,892 6,892 3,472
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,333 40,365 43,885 22,952 30,097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26,372 35,813 42,048 14,787 24,903
2. Trả trước cho người bán 3,377 4,118 1,346 7,334 3,849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,483 2,332 3,410 3,748 4,174
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,898 -1,898 -2,920 -2,917 -2,830
IV. Tổng hàng tồn kho 15,920 10,514 7,752 13,538 12,316
1. Hàng tồn kho 15,920 10,514 7,752 13,538 12,316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,867 1,278 2,297 1,547 1,513
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,867 1,138 2,297 1,283 1,420
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 140 0 264 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 93
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,017 15,078 20,561 20,008 20,320
I. Các khoản phải thu dài hạn 589 542 519 498 498
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 589 542 519 498 498
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,586 3,271 2,844 2,423 2,076
1. Tài sản cố định hữu hình 3,586 3,271 2,844 2,423 2,076
- Nguyên giá 19,252 19,368 18,850 18,675 18,751
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,665 -16,097 -16,006 -16,252 -16,675
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,654 1,654 1,574 1,574 1,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,654 -1,654 -1,574 -1,574 -1,574
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,168 7,849 14,001 13,314 13,472
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,168 7,849 14,001 13,314 13,472
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,673 3,415 3,198 3,773 4,275
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,673 3,415 3,198 3,773 4,275
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89,799 92,778 115,199 93,655 92,659
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,195 26,131 41,474 32,079 28,407
I. Nợ ngắn hạn 27,075 26,011 41,354 31,959 28,287
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,047 10,452 25,585 7,291 8,518
4. Người mua trả tiền trước 1,847 4,945 1,598 11,755 4,638
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 879 1,631 3,042 74 1,426
6. Phải trả người lao động 865 3,565 6,467 702 1,196
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 307 215 123 55 48
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,732 872 1,010 4,505 6,179
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 173 173 177 145 137
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,226 4,159 3,353 7,433 6,146
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 120 120 120 120 120
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 120 120 120 120 120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,604 66,647 73,725 61,576 64,252
I. Vốn chủ sở hữu 62,604 66,647 73,725 61,576 64,252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,000 39,000 39,000 39,000 39,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,897 18,897 18,897 19,844 20,250
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,707 8,750 15,828 2,732 5,002
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,294 2,294 2,294 6,283 2,196
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,413 6,456 13,534 -3,551 2,806
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89,799 92,778 115,199 93,655 92,659