Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 86,703 68,754 75,783 77,700 94,638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,269 25,195 24,349 22,229 33,813
1. Tiền 10,136 3,394 4,702 7,535 9,220
2. Các khoản tương đương tiền 15,134 21,801 19,647 14,694 24,594
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,236 3,236 3,313 3,313 6,892
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,236 3,236 3,313 3,313 6,892
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,739 25,716 30,333 40,365 43,885
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46,390 23,097 26,372 35,813 42,048
2. Trả trước cho người bán 1,240 2,464 3,377 4,118 1,346
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,597 2,493 2,483 2,332 3,410
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,487 -2,337 -1,898 -1,898 -2,920
IV. Tổng hàng tồn kho 8,320 13,106 15,920 10,514 7,752
1. Hàng tồn kho 8,320 13,106 15,920 10,514 7,752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,138 1,500 1,867 1,278 2,297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,138 1,306 1,867 1,138 2,297
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 194 0 140 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,407 13,412 14,017 15,078 20,561
I. Các khoản phải thu dài hạn 589 589 589 542 519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 589 589 589 542 519
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,131 3,756 3,586 3,271 2,844
1. Tài sản cố định hữu hình 4,131 3,756 3,586 3,271 2,844
- Nguyên giá 18,981 19,012 19,252 19,368 18,850
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,849 -15,256 -15,665 -16,097 -16,006
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,654 1,654 1,654 1,654 1,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,654 -1,654 -1,654 -1,654 -1,574
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,360 3,649 4,168 7,849 14,001
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,360 3,649 4,168 7,849 14,001
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,327 5,418 5,673 3,415 3,198
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,327 5,418 5,673 3,415 3,198
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101,111 82,166 89,799 92,778 115,199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,413 19,721 27,195 26,131 41,474
I. Nợ ngắn hạn 28,293 19,601 27,075 26,011 41,354
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,626 6,942 10,047 10,452 25,585
4. Người mua trả tiền trước 568 2,197 1,847 4,945 1,598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,901 149 879 1,631 3,042
6. Phải trả người lao động 5,074 284 865 3,565 6,467
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 662 489 307 215 123
11. Phải trả ngắn hạn khác 573 3,655 7,732 872 1,010
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 186 173 173 173 177
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,704 5,711 5,226 4,159 3,353
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 120 120 120 120 120
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 120 120 120 120 120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72,698 62,445 62,604 66,647 73,725
I. Vốn chủ sở hữu 72,698 62,445 62,604 66,647 73,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,000 39,000 39,000 39,000 39,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,498 18,967 18,897 18,897 18,897
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,200 4,478 4,707 8,750 15,828
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,241 6,561 2,294 2,294 2,294
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,959 -2,084 2,413 6,456 13,534
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101,111 82,166 89,799 92,778 115,199