TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
67.843
|
52.027
|
52.377
|
56.346
|
79.001
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.800
|
12.685
|
15.683
|
4.828
|
15.071
|
1. Tiền
|
200
|
585
|
363
|
228
|
571
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
21.600
|
12.100
|
15.320
|
4.600
|
14.500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.000
|
12.000
|
12.000
|
17.000
|
20.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.000
|
12.000
|
12.000
|
17.000
|
20.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25.210
|
21.665
|
17.842
|
26.923
|
37.127
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.724
|
16.899
|
5.736
|
12.787
|
22.997
|
2. Trả trước cho người bán
|
318
|
4.489
|
11.226
|
13.336
|
12.805
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.168
|
277
|
881
|
800
|
1.324
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
131
|
153
|
123
|
279
|
425
|
1. Hàng tồn kho
|
131
|
153
|
123
|
279
|
425
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.702
|
5.525
|
6.729
|
7.316
|
6.379
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
331
|
362
|
392
|
296
|
326
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.110
|
5.163
|
5.260
|
5.525
|
6.053
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
262
|
0
|
1.077
|
1.495
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
379.756
|
371.353
|
364.699
|
357.771
|
354.285
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
777
|
1.050
|
1.050
|
525
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
777
|
1.050
|
1.050
|
525
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
364.052
|
354.686
|
345.707
|
336.611
|
327.245
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
359.064
|
349.704
|
340.730
|
331.640
|
322.279
|
- Nguyên giá
|
654.108
|
654.105
|
653.812
|
653.893
|
654.523
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-295.044
|
-304.401
|
-313.082
|
-322.254
|
-332.244
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.987
|
4.982
|
4.977
|
4.971
|
4.966
|
- Nguyên giá
|
5.143
|
5.143
|
5.143
|
5.143
|
5.143
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-155
|
-161
|
-166
|
-172
|
-177
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.637
|
10.873
|
12.823
|
15.736
|
22.269
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.637
|
10.873
|
12.823
|
15.736
|
22.269
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.290
|
4.744
|
5.119
|
4.899
|
4.771
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.669
|
2.122
|
2.521
|
2.226
|
2.084
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2.621
|
2.621
|
2.598
|
2.674
|
2.687
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
447.599
|
423.380
|
417.076
|
414.117
|
433.286
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
88.092
|
52.593
|
50.545
|
65.051
|
63.823
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38.092
|
7.593
|
10.545
|
25.051
|
23.823
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
864
|
179
|
612
|
427
|
1.081
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.962
|
1.697
|
774
|
1.943
|
5.280
|
6. Phải trả người lao động
|
11.039
|
1.208
|
1.221
|
876
|
8.537
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
110
|
46
|
62
|
50
|
2.190
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.175
|
2.605
|
2.535
|
17.138
|
2.793
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.942
|
1.859
|
5.341
|
4.617
|
3.941
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
50.000
|
45.000
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
50.000
|
45.000
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
359.507
|
370.786
|
366.531
|
349.066
|
369.463
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
359.507
|
370.786
|
366.531
|
349.066
|
369.463
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
333.399
|
333.399
|
333.399
|
333.399
|
333.399
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25.012
|
36.291
|
32.036
|
14.570
|
34.968
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.482
|
24.964
|
19.600
|
2.930
|
2.930
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.530
|
11.327
|
12.436
|
11.640
|
32.037
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
447.599
|
423.380
|
417.076
|
414.117
|
433.286
|