Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.843 52.027 52.377 56.346 79.001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.800 12.685 15.683 4.828 15.071
1. Tiền 200 585 363 228 571
2. Các khoản tương đương tiền 21.600 12.100 15.320 4.600 14.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 12.000 12.000 17.000 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 12.000 12.000 17.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25.210 21.665 17.842 26.923 37.127
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.724 16.899 5.736 12.787 22.997
2. Trả trước cho người bán 318 4.489 11.226 13.336 12.805
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.168 277 881 800 1.324
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 131 153 123 279 425
1. Hàng tồn kho 131 153 123 279 425
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.702 5.525 6.729 7.316 6.379
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 331 362 392 296 326
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.110 5.163 5.260 5.525 6.053
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 262 0 1.077 1.495 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 379.756 371.353 364.699 357.771 354.285
I. Các khoản phải thu dài hạn 777 1.050 1.050 525 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 777 1.050 1.050 525 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 364.052 354.686 345.707 336.611 327.245
1. Tài sản cố định hữu hình 359.064 349.704 340.730 331.640 322.279
- Nguyên giá 654.108 654.105 653.812 653.893 654.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -295.044 -304.401 -313.082 -322.254 -332.244
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.987 4.982 4.977 4.971 4.966
- Nguyên giá 5.143 5.143 5.143 5.143 5.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -155 -161 -166 -172 -177
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.637 10.873 12.823 15.736 22.269
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.637 10.873 12.823 15.736 22.269
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.290 4.744 5.119 4.899 4.771
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.669 2.122 2.521 2.226 2.084
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2.621 2.621 2.598 2.674 2.687
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 447.599 423.380 417.076 414.117 433.286
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 88.092 52.593 50.545 65.051 63.823
I. Nợ ngắn hạn 38.092 7.593 10.545 25.051 23.823
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 864 179 612 427 1.081
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.962 1.697 774 1.943 5.280
6. Phải trả người lao động 11.039 1.208 1.221 876 8.537
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 110 46 62 50 2.190
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19.175 2.605 2.535 17.138 2.793
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.942 1.859 5.341 4.617 3.941
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50.000 45.000 40.000 40.000 40.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 50.000 45.000 40.000 40.000 40.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 359.507 370.786 366.531 349.066 369.463
I. Vốn chủ sở hữu 359.507 370.786 366.531 349.066 369.463
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 333.399 333.399 333.399 333.399 333.399
2. Thặng dư vốn cổ phần -35 -35 -35 -35 -35
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.131 1.131 1.131 1.131 1.131
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.012 36.291 32.036 14.570 34.968
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.482 24.964 19.600 2.930 2.930
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.530 11.327 12.436 11.640 32.037
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 447.599 423.380 417.076 414.117 433.286