|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.712
|
5.109
|
7.705
|
15.071
|
-2.129
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.493
|
9.927
|
10.450
|
9.806
|
8.826
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.259
|
9.671
|
10.170
|
9.805
|
9.070
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-280
|
-264
|
-246
|
-310
|
-252
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
514
|
520
|
525
|
311
|
8
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24.205
|
15.036
|
18.155
|
24.877
|
6.697
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.053
|
-5.652
|
-11.515
|
23.162
|
6.954
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-363
|
-83
|
413
|
65
|
89
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
488
|
-408
|
20.399
|
-18.013
|
-2.594
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.233
|
131
|
-131
|
-732
|
410
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-520
|
-520
|
-516
|
-345
|
-17
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.025
|
-2.200
|
-2.800
|
-4.918
|
-3.225
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
338
|
5
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.729
|
-821
|
-484
|
-1.729
|
-2.124
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29.343
|
5.820
|
23.526
|
22.368
|
6.191
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.297
|
-7.799
|
-7.543
|
-5.168
|
-1.603
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.000
|
-1.034
|
-9.000
|
-5.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
5.063
|
6.000
|
2.000
|
23.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
272
|
201
|
391
|
100
|
401
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.025
|
-3.569
|
-10.151
|
-8.068
|
21.798
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
-25.000
|
-5.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8
|
-26.390
|
-8
|
|
-47
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8
|
-26.390
|
-8
|
-25.000
|
-5.047
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19.310
|
-24.139
|
13.367
|
-10.700
|
22.942
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.562
|
26.762
|
2.622
|
15.989
|
5.289
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.872
|
2.622
|
15.989
|
5.289
|
28.231
|