Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 291,918 312,533 261,503 219,576 265,215
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,842 4,984 31,858 40,564 44,068
1. Tiền 8,842 4,984 31,858 40,564 24,068
2. Các khoản tương đương tiền 21,000 0 0 0 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 112,000 92,000 500 500 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 112,000 92,000 500 500 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,340 91,271 109,385 66,223 91,305
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,048 29,612 35,624 34,721 48,135
2. Trả trước cho người bán 23,080 60,134 73,872 31,775 41,590
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,257 2,609 973 781 2,634
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,045 -1,084 -1,084 -1,055 -1,055
IV. Tổng hàng tồn kho 95,099 117,443 115,274 103,930 124,131
1. Hàng tồn kho 95,099 117,443 115,274 103,930 124,131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 637 6,835 4,486 8,359 5,212
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 635 6,502 4,467 3,564 2,341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 333 20 4,795 2,871
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 41,037 52,223 63,188 125,848 130,047
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,371 40,382 51,541 93,215 100,409
1. Tài sản cố định hữu hình 30,214 38,282 49,497 91,217 98,434
- Nguyên giá 221,562 232,323 246,326 289,181 300,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -191,348 -194,041 -196,829 -197,964 -202,452
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,157 2,100 2,043 1,998 1,975
- Nguyên giá 8,058 8,058 8,058 8,058 8,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,900 -5,957 -6,014 -6,060 -6,083
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 226 2,340 2,418 2,418 2,418
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 226 2,340 2,418 2,418 2,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,440 9,501 9,229 30,216 27,220
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,440 9,501 9,229 30,216 27,220
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 332,955 364,756 324,691 345,424 395,262
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 78,717 106,654 88,016 104,569 139,868
I. Nợ ngắn hạn 78,717 106,654 88,016 104,569 139,868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 20,000 0 181 58,330
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28,199 24,452 15,369 28,535 34,821
4. Người mua trả tiền trước 1,479 1,479 2,070 1,941 1,928
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,583 8,551 13,634 8,066 6,121
6. Phải trả người lao động 18,497 29,476 33,502 38,343 19,177
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 43 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17,704 15,953 17,871 15,802 14,891
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 4,318 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,255 6,699 5,570 7,382 4,599
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 254,238 258,102 236,675 240,855 255,394
I. Vốn chủ sở hữu 254,238 258,102 236,675 240,855 255,394
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,326 93,326 93,326 93,326 93,326
2. Thặng dư vốn cổ phần 973 973 973 973 973
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 93,250 93,250 93,250 93,250 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66,689 70,553 49,126 53,306 161,095
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 49,505 36,439 341 341 143,741
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,184 34,113 48,785 52,965 17,354
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 332,955 364,756 324,691 345,424 395,262