|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
125,689
|
132,266
|
127,528
|
162,125
|
141,552
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21
|
12
|
1,009
|
0
|
2,944
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
125,668
|
132,255
|
126,519
|
162,124
|
138,608
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
70,995
|
75,664
|
73,486
|
103,222
|
77,519
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,674
|
56,591
|
53,033
|
58,902
|
61,089
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,204
|
1,699
|
913
|
37
|
10
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
43
|
260
|
|
436
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
43
|
260
|
|
436
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,795
|
14,682
|
13,016
|
20,544
|
16,554
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,373
|
15,507
|
16,451
|
16,932
|
15,423
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,710
|
28,058
|
24,220
|
21,463
|
28,686
|
|
12. Thu nhập khác
|
665
|
45
|
6
|
962
|
46
|
|
13. Chi phí khác
|
|
93
|
0
|
35
|
76
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
665
|
-48
|
6
|
926
|
-30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28,374
|
28,010
|
24,226
|
22,389
|
28,656
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,675
|
5,647
|
4,845
|
4,527
|
5,731
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,675
|
5,647
|
4,845
|
4,527
|
5,731
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,699
|
22,363
|
19,381
|
17,862
|
22,925
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,699
|
22,363
|
19,381
|
17,862
|
22,925
|