Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,689 132,266 127,528 162,125 141,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21 12 1,009 0 2,944
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 125,668 132,255 126,519 162,124 138,608
4. Giá vốn hàng bán 70,995 75,664 73,486 103,222 77,519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54,674 56,591 53,033 58,902 61,089
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,204 1,699 913 37 10
7. Chi phí tài chính 43 260 436
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43 260 436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 14,795 14,682 13,016 20,544 16,554
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,373 15,507 16,451 16,932 15,423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,710 28,058 24,220 21,463 28,686
12. Thu nhập khác 665 45 6 962 46
13. Chi phí khác 93 0 35 76
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 665 -48 6 926 -30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28,374 28,010 24,226 22,389 28,656
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,675 5,647 4,845 4,527 5,731
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,675 5,647 4,845 4,527 5,731
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,699 22,363 19,381 17,862 22,925
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,699 22,363 19,381 17,862 22,925