Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 489,646 463,692 428,394 401,613 437,608
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,432 6,952 5,667 6,710 4,567
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 483,214 456,741 422,726 394,903 433,040
4. Giá vốn hàng bán 411,663 388,501 349,511 324,961 347,157
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 71,551 68,240 73,216 69,942 85,884
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,316 4,287 3,752 3,140 3,249
7. Chi phí tài chính 5,358 6,255 5,591 4,213 4,877
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,358 6,240 5,571 4,213 4,877
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 56,840 54,737 53,303 49,860 55,695
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,042 9,780 11,635 12,354 11,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,626 1,755 6,439 6,655 16,577
12. Thu nhập khác 4,842 4,813 4,767 4,653 4,321
13. Chi phí khác 959 1,000 1,860 2,063 1,500
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,882 3,813 2,907 2,590 2,822
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,508 5,568 9,346 9,245 19,398
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,700 1,530 1,120 3,419 4,872
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 315 228 -2,269 98
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,701 1,845 1,348 1,151 4,970
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,808 3,723 7,998 8,094 14,428
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -312 -1,293 2,577 2,990 5,004
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,120 5,016 5,421 5,104 9,425