|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
536,434
|
489,646
|
463,692
|
428,394
|
401,613
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,484
|
6,432
|
6,952
|
5,667
|
6,710
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
527,950
|
483,214
|
456,741
|
422,726
|
394,903
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
455,010
|
411,663
|
388,501
|
349,511
|
324,961
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
72,939
|
71,551
|
68,240
|
73,216
|
69,942
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,853
|
4,316
|
4,287
|
3,752
|
3,140
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,565
|
5,358
|
6,255
|
5,591
|
4,213
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,529
|
5,358
|
6,240
|
5,571
|
4,213
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
53,487
|
56,840
|
54,737
|
53,303
|
49,860
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,483
|
11,042
|
9,780
|
11,635
|
12,354
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,258
|
2,626
|
1,755
|
6,439
|
6,655
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,999
|
4,842
|
4,813
|
4,767
|
4,653
|
|
13. Chi phí khác
|
2,462
|
959
|
1,000
|
1,860
|
2,063
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,537
|
3,882
|
3,813
|
2,907
|
2,590
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,795
|
6,508
|
5,568
|
9,346
|
9,245
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,644
|
1,700
|
1,530
|
1,120
|
3,419
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-938
|
1
|
315
|
228
|
-2,269
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,706
|
1,701
|
1,845
|
1,348
|
1,151
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,089
|
4,808
|
3,723
|
7,998
|
8,094
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,072
|
-312
|
-1,293
|
2,577
|
2,990
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,016
|
5,120
|
5,016
|
5,421
|
5,104
|