Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.795 6.508 5.568 9.346 9.245
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.138 12.448 13.341 13.985 9.636
- Khấu hao TSCĐ 11.435 11.406 11.388 11.333 11.108
- Các khoản dự phòng 0 0 -2.639
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3.826 -4.316 -4.287 -2.919 -3.046
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5.529 5.358 6.240 5.571 4.213
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21.933 18.957 18.909 23.331 18.881
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7.586 2.564 12.379 38.904 18.382
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8.686 -31.601 6.914 9.626 7.726
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 38.595 -10.334 -106.319 -70.455 9.828
- Tăng giảm chi phí trả trước 9.495 9.967 11.909 15.593 14.337
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.393 -5.412 -6.202 -5.682 -4.120
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -802 -8.639 0 0 -1.924
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 62.727 -24.498 -62.410 11.317 63.109
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.168 -18.775 -3.608 -1.307 -8.977
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3 0 155 964
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -93.000 -85.000 -55.200 -68.000 -20.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 103.429 25.201 88.000 168.250 10.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -2.611
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.542 4.546 2.446 6.384 1.743
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10.800 -74.028 31.637 105.483 -18.882
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 840.510 483.900 457.000 201.840 195.730
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -825.990 -485.410 -437.100 -332.000 -171.100
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 14.520 -1.510 19.900 -130.160 24.630
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 88.047 -100.035 -10.873 -13.360 68.858
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 63.651 149.698 49.663 36.790 23.430
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 151.698 49.663 38.790 23.430 92.287