|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.795
|
6.508
|
5.568
|
9.346
|
9.245
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.138
|
12.448
|
13.341
|
13.985
|
9.636
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.435
|
11.406
|
11.388
|
11.333
|
11.108
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
-2.639
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.826
|
-4.316
|
-4.287
|
-2.919
|
-3.046
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.529
|
5.358
|
6.240
|
5.571
|
4.213
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.933
|
18.957
|
18.909
|
23.331
|
18.881
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7.586
|
2.564
|
12.379
|
38.904
|
18.382
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.686
|
-31.601
|
6.914
|
9.626
|
7.726
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
38.595
|
-10.334
|
-106.319
|
-70.455
|
9.828
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9.495
|
9.967
|
11.909
|
15.593
|
14.337
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.393
|
-5.412
|
-6.202
|
-5.682
|
-4.120
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-802
|
-8.639
|
0
|
0
|
-1.924
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
62.727
|
-24.498
|
-62.410
|
11.317
|
63.109
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.168
|
-18.775
|
-3.608
|
-1.307
|
-8.977
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3
|
|
0
|
155
|
964
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-93.000
|
-85.000
|
-55.200
|
-68.000
|
-20.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
103.429
|
25.201
|
88.000
|
168.250
|
10.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
-2.611
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.542
|
4.546
|
2.446
|
6.384
|
1.743
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10.800
|
-74.028
|
31.637
|
105.483
|
-18.882
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
840.510
|
483.900
|
457.000
|
201.840
|
195.730
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-825.990
|
-485.410
|
-437.100
|
-332.000
|
-171.100
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14.520
|
-1.510
|
19.900
|
-130.160
|
24.630
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
88.047
|
-100.035
|
-10.873
|
-13.360
|
68.858
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
63.651
|
149.698
|
49.663
|
36.790
|
23.430
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
151.698
|
49.663
|
38.790
|
23.430
|
92.287
|