Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 512.861 515.269 503.093 485.241 486.118
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 112.135 134.384 58.954 24.890 46.413
1. Tiền 19.035 87.584 20.254 11.390 10.213
2. Các khoản tương đương tiền 93.100 46.800 38.700 13.500 36.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65.200 39.900 128.200 135.500 119.400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 65.200 39.900 128.200 135.500 119.400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41.061 41.405 36.845 43.266 44.220
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.282 28.913 28.359 31.572 30.387
2. Trả trước cho người bán 7.660 5.041 5.174 9.226 9.450
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 746 446 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.022 17.654 13.961 13.117 15.031
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.649 -10.649 -10.649 -10.649 -10.649
IV. Tổng hàng tồn kho 287.125 292.377 271.957 272.521 269.722
1. Hàng tồn kho 320.847 326.910 306.490 307.432 301.467
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -33.722 -34.533 -34.533 -34.911 -31.745
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.340 7.203 7.137 9.064 6.363
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.484 3.595 3.420 4.690 2.608
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.830 3.550 3.691 4.347 3.726
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 57 27 27 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63.620 52.150 54.682 61.345 60.808
I. Các khoản phải thu dài hạn 21.283 11.293 13.809 18.642 19.644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21.283 11.293 13.809 18.642 19.644
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32.918 34.334 31.773 31.209 28.856
1. Tài sản cố định hữu hình 31.595 32.827 30.474 30.111 27.955
- Nguyên giá 152.491 156.623 155.313 153.446 153.287
- Giá trị hao mòn lũy kế -120.896 -123.797 -124.839 -123.334 -125.332
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.323 1.507 1.298 1.098 901
- Nguyên giá 7.883 8.320 8.320 8.320 8.320
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.559 -6.813 -7.022 -7.222 -7.419
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 4.170 4.170 4.170 4.170 4.170
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.170 -4.170 -4.170 -4.170 -4.170
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.248 1.260 4.206 6.729 7.929
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.248 1.260 4.206 6.729 7.929
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.500 2.500 2.500 2.500 2.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.500 2.500 2.500 2.500 2.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.671 2.764 2.395 2.264 1.878
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.476 2.577 2.209 2.058 1.763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 196 186 185 206 115
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 576.481 567.419 557.775 546.586 546.926
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 386.933 378.877 366.341 362.885 360.929
I. Nợ ngắn hạn 385.641 377.692 365.185 361.758 359.918
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 87
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 337.476 334.866 320.866 317.844 321.283
4. Người mua trả tiền trước 361 1.984 589 417 647
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.498 942 2.219 1.974 1.095
6. Phải trả người lao động 14.841 11.730 13.543 16.311 10.179
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.532 13.592 13.316 12.226 12.638
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.368 0 1.078 941 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.565 14.578 13.575 12.045 13.989
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.292 1.185 1.156 1.127 1.011
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 578 500 500 500 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 714 685 656 627 511
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 189.548 188.542 191.434 183.701 185.997
I. Vốn chủ sở hữu 189.548 188.542 191.434 183.701 185.997
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 110.402 110.402 110.402 110.402 110.402
2. Thặng dư vốn cổ phần 24.738 24.738 24.738 24.738 24.738
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.616 -2.616 -2.616 -2.616 -2.616
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.999 1.999 1.999 1.999 1.999
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55.025 54.019 56.911 49.177 51.474
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 52.534 52.534 52.534 47.134 49.177
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.491 1.485 4.377 2.043 2.296
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 576.481 567.419 557.775 546.586 546.926