|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
514,713
|
512,861
|
515,269
|
503,093
|
485,241
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
119,001
|
112,135
|
134,384
|
58,954
|
24,890
|
|
1. Tiền
|
13,090
|
19,035
|
87,584
|
20,254
|
11,390
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
105,911
|
93,100
|
46,800
|
38,700
|
13,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,000
|
65,200
|
39,900
|
128,200
|
135,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
65,200
|
39,900
|
128,200
|
135,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,969
|
41,061
|
41,405
|
36,845
|
43,266
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
31,375
|
28,282
|
28,913
|
28,359
|
31,572
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,390
|
7,660
|
5,041
|
5,174
|
9,226
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
746
|
746
|
446
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,108
|
15,022
|
17,654
|
13,961
|
13,117
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,649
|
-10,649
|
-10,649
|
-10,649
|
-10,649
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
293,320
|
287,125
|
292,377
|
271,957
|
272,521
|
|
1. Hàng tồn kho
|
327,042
|
320,847
|
326,910
|
306,490
|
307,432
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-33,722
|
-33,722
|
-34,533
|
-34,533
|
-34,911
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,423
|
7,340
|
7,203
|
7,137
|
9,064
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,964
|
3,484
|
3,595
|
3,420
|
4,690
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,432
|
3,830
|
3,550
|
3,691
|
4,347
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
27
|
57
|
27
|
27
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,409
|
63,620
|
52,150
|
54,682
|
61,345
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21,809
|
21,283
|
11,293
|
13,809
|
18,642
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
21,809
|
21,283
|
11,293
|
13,809
|
18,642
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29,929
|
32,918
|
34,334
|
31,773
|
31,209
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,410
|
31,595
|
32,827
|
30,474
|
30,111
|
|
- Nguyên giá
|
146,679
|
152,491
|
156,623
|
155,313
|
153,446
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118,269
|
-120,896
|
-123,797
|
-124,839
|
-123,334
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,519
|
1,323
|
1,507
|
1,298
|
1,098
|
|
- Nguyên giá
|
7,883
|
7,883
|
8,320
|
8,320
|
8,320
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,364
|
-6,559
|
-6,813
|
-7,022
|
-7,222
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,186
|
3,248
|
1,260
|
4,206
|
6,729
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,186
|
3,248
|
1,260
|
4,206
|
6,729
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,985
|
3,671
|
2,764
|
2,395
|
2,264
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,729
|
3,476
|
2,577
|
2,209
|
2,058
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
256
|
196
|
186
|
185
|
206
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
575,122
|
576,481
|
567,419
|
557,775
|
546,586
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
387,264
|
386,933
|
378,877
|
366,341
|
362,885
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
385,943
|
385,641
|
377,692
|
365,185
|
361,758
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
323,502
|
337,476
|
334,866
|
320,866
|
317,844
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,920
|
361
|
1,984
|
589
|
417
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,376
|
2,498
|
942
|
2,219
|
1,974
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26,926
|
14,841
|
11,730
|
13,543
|
16,311
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,174
|
13,532
|
13,592
|
13,316
|
12,226
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,765
|
1,368
|
0
|
1,078
|
941
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,280
|
15,565
|
14,578
|
13,575
|
12,045
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,321
|
1,292
|
1,185
|
1,156
|
1,127
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
578
|
578
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
743
|
714
|
685
|
656
|
627
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
187,858
|
189,548
|
188,542
|
191,434
|
183,701
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
187,858
|
189,548
|
188,542
|
191,434
|
183,701
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53,334
|
55,025
|
54,019
|
56,911
|
49,177
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
42,320
|
52,534
|
52,534
|
52,534
|
47,134
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,014
|
2,491
|
1,485
|
4,377
|
2,043
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
575,122
|
576,481
|
567,419
|
557,775
|
546,586
|