TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.143.929
|
9.292.192
|
11.966.358
|
12.958.118
|
15.692.597
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
422.235
|
355.455
|
879.548
|
896.148
|
1.122.712
|
1. Tiền
|
422.235
|
355.455
|
879.548
|
896.148
|
1.022.712
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
200.000
|
810.100
|
1.020.170
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
200.000
|
810.100
|
1.020.170
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
98.997
|
111.970
|
300.880
|
215.036
|
401.135
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.592
|
59.931
|
56.533
|
69.278
|
70.852
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.219
|
30.659
|
68.903
|
27.776
|
253.103
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
140.000
|
90.000
|
40.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.390
|
23.385
|
38.308
|
33.032
|
65.699
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.203
|
-2.005
|
-2.863
|
-5.050
|
-28.518
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.545.906
|
8.754.742
|
10.506.055
|
10.940.938
|
13.015.170
|
1. Hàng tồn kho
|
6.545.906
|
8.754.742
|
10.508.065
|
10.944.749
|
13.074.587
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-2.010
|
-3.811
|
-59.416
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
76.791
|
70.026
|
79.874
|
95.896
|
133.409
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
66.113
|
56.717
|
74.007
|
94.051
|
132.727
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.670
|
8.706
|
5.867
|
1.845
|
683
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
4.603
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.339.217
|
1.326.824
|
1.370.767
|
1.469.440
|
1.515.134
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77.311
|
84.132
|
93.956
|
104.636
|
115.599
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
77.311
|
84.132
|
93.956
|
104.636
|
115.599
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
931.617
|
909.985
|
882.433
|
882.715
|
857.119
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
281.244
|
259.137
|
239.735
|
256.374
|
248.430
|
- Nguyên giá
|
600.464
|
633.615
|
672.781
|
747.571
|
796.271
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-319.220
|
-374.477
|
-433.047
|
-491.197
|
-547.841
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
650.373
|
650.848
|
642.698
|
626.341
|
608.689
|
- Nguyên giá
|
683.791
|
698.846
|
705.940
|
708.072
|
708.142
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.418
|
-47.998
|
-63.241
|
-81.731
|
-99.454
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
33.004
|
30.795
|
30.827
|
29.100
|
64.703
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
33.004
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
30.795
|
30.827
|
29.100
|
64.703
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.980
|
3.980
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
395.272
|
395.272
|
395.272
|
399.252
|
399.252
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
297.285
|
301.912
|
363.551
|
449.008
|
473.733
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
206.302
|
201.443
|
243.657
|
329.182
|
276.525
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
90.984
|
100.469
|
119.894
|
119.826
|
197.207
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.483.146
|
10.619.017
|
13.337.125
|
14.427.558
|
17.207.731
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.241.284
|
4.606.383
|
4.893.030
|
4.621.377
|
5.952.424
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.231.907
|
4.563.002
|
4.883.064
|
4.611.957
|
5.941.882
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.839.275
|
2.721.931
|
2.683.046
|
2.384.288
|
3.341.542
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
481.588
|
680.447
|
277.213
|
257.305
|
624.291
|
4. Người mua trả tiền trước
|
157.183
|
156.729
|
222.164
|
215.299
|
188.182
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
214.710
|
309.501
|
292.985
|
344.258
|
448.697
|
6. Phải trả người lao động
|
290.766
|
385.144
|
889.710
|
673.116
|
596.322
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55.520
|
69.535
|
98.530
|
307.718
|
360.040
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
76.979
|
83.404
|
227.169
|
228.799
|
106.242
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
30.129
|
30.129
|
29.061
|
26.548
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
115.886
|
126.182
|
162.118
|
172.111
|
250.017
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9.377
|
43.380
|
9.966
|
9.421
|
10.542
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
526
|
519
|
219
|
219
|
179
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.851
|
42.861
|
9.747
|
9.202
|
10.364
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.241.862
|
6.012.634
|
8.444.095
|
9.806.181
|
11.255.307
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.241.862
|
6.012.634
|
8.444.095
|
9.806.181
|
11.255.307
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.276.124
|
2.276.124
|
2.461.716
|
3.281.692
|
3.380.748
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
991.262
|
991.262
|
2.251.376
|
1.851.376
|
1.950.310
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.384
|
-4.909
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
372.780
|
800.504
|
1.212.121
|
1.936.398
|
2.626.282
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.605.081
|
1.949.654
|
2.522.266
|
2.740.099
|
3.301.351
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
670.845
|
920.612
|
859.175
|
769.000
|
1.188.435
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
934.236
|
1.029.042
|
1.663.091
|
1.971.099
|
2.112.916
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.483.146
|
10.619.017
|
13.337.125
|
14.427.558
|
17.207.731
|