単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,292,192 11,966,358 12,958,118 15,692,597 18,617,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 355,455 879,548 896,148 1,122,712 522,025
1. Tiền 355,455 879,548 896,148 1,022,712 438,425
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 100,000 83,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 200,000 810,100 1,020,170 2,007,488
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 97,918
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 200,000 810,100 1,020,170 1,909,570
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 111,970 300,880 215,036 401,135 156,742
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59,931 56,533 69,278 70,852 48,760
2. Trả trước cho người bán 30,659 68,903 27,776 253,103 40,847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 140,000 90,000 40,000 8,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 23,385 38,308 33,032 65,699 91,053
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,005 -2,863 -5,050 -28,518 -31,919
IV. Tổng hàng tồn kho 8,754,742 10,506,055 10,940,938 13,015,170 15,835,506
1. Hàng tồn kho 8,754,742 10,508,065 10,944,749 13,074,587 15,881,310
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,010 -3,811 -59,416 -45,803
V. Tài sản ngắn hạn khác 70,026 79,874 95,896 133,409 95,535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 56,717 74,007 94,051 132,727 95,301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,706 5,867 1,845 683 235
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,603 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,326,824 1,370,767 1,469,440 1,515,134 1,551,179
I. Các khoản phải thu dài hạn 84,132 93,956 104,636 115,599 121,169
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 84,132 93,956 104,636 115,599 121,169
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 909,985 882,433 882,715 857,119 857,342
1. Tài sản cố định hữu hình 259,137 239,735 256,374 248,430 237,817
- Nguyên giá 633,615 672,781 747,571 796,271 846,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -374,477 -433,047 -491,197 -547,841 -608,788
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 650,848 642,698 626,341 608,689 619,525
- Nguyên giá 698,846 705,940 708,072 708,142 734,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,998 -63,241 -81,731 -99,454 -115,420
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 30,795 30,827 29,100 64,703 95,005
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 30,795 30,827 29,100 64,703 95,005
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 3,980 3,980 5,930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 395,272 395,272 399,252 399,252 401,202
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -395,272 -395,272 -395,272 -395,272 -395,272
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 301,912 363,551 449,008 473,733 471,733
1. Chi phí trả trước dài hạn 201,443 243,657 329,182 276,525 144,757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 100,469 119,894 119,826 197,207 326,976
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,619,017 13,337,125 14,427,558 17,207,731 20,168,476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,606,383 4,893,030 4,621,377 5,952,424 6,892,721
I. Nợ ngắn hạn 4,563,002 4,883,064 4,611,957 5,941,882 6,878,323
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,721,931 2,683,046 2,384,288 3,341,542 4,223,386
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 680,447 277,213 257,305 624,291 333,861
4. Người mua trả tiền trước 156,729 222,164 215,299 188,182 182,493
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 309,501 292,985 344,258 448,697 777,441
6. Phải trả người lao động 385,144 889,710 673,116 596,322 569,310
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 69,535 98,530 307,718 360,040 326,107
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 83,404 227,169 228,799 106,242 103,175
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 30,129 30,129 29,061 26,548 26,575
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 126,182 162,118 172,111 250,017 335,976
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 43,380 9,966 9,421 10,542 14,398
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 519 219 219 179 1,715
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 42,861 9,747 9,202 10,364 12,683
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,012,634 8,444,095 9,806,181 11,255,307 13,275,755
I. Vốn chủ sở hữu 6,012,634 8,444,095 9,806,181 11,255,307 13,275,755
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,276,124 2,461,716 3,281,692 3,380,748 3,413,187
2. Thặng dư vốn cổ phần 991,262 2,251,376 1,851,376 1,950,310 1,982,695
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4,909 -3,384 -3,384 -3,384 -3,384
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 800,504 1,212,121 1,936,398 2,626,282 3,471,448
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,949,654 2,522,266 2,740,099 3,301,351 4,411,810
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 920,612 859,175 769,000 1,188,435 1,582,471
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,029,042 1,663,091 1,971,099 2,112,916 2,829,339
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,619,017 13,337,125 14,427,558 17,207,731 20,168,476